fag
Định nghĩa & Giải nghĩa "fag"
Định nghĩa (Dansk)
Et afgrænset område inden for en videnskab, en kunst eller et håndværk; et undervisningsfag.
Ý nghĩa của "fag" trong tiếng Việt
Các lĩnh vực kiến thức được nghiên cứu ở trường học hoặc đại học; môn học.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "fag"
-
"Matematik er mit yndlingsfag."
"Toán học là môn học yêu thích của tôi."
-
"Hun er ekspert inden for sit fag."
"Cô ấy là một chuyên gia trong lĩnh vực của mình."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "fag"
Đồng nghĩa
Cách dùng "fag" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "fag" đúng ngữ cảnh
Từ 'fag' trong tiếng Đan Mạch có thể chỉ một môn học cụ thể trong trường học, một lĩnh vực chuyên môn, hoặc một ngành nghề. Cần phân biệt với 'emne' (chủ đề).
Bảng chia từ (Bøjning) của "fag"
Giống: Intetkøn (et)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | fag |
Jeg studerer et spændende fag på universitetet.
(Tôi đang học một môn học thú vị ở trường đại học.) |
| Xác định số ít | faget |
Faget er meget interessant, men også udfordrende.
(Môn học này rất thú vị, nhưng cũng đầy thách thức.) |
| Nguyên thể số nhiều | fag |
Hun underviser i mange forskellige fag.
(Cô ấy dạy nhiều môn học khác nhau.) |
| Xác định số nhiều | fagene |
Fagene på det her semester er ret svære.
(Các môn học trong học kỳ này khá khó.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Jeg har altid været interesseret i et bestemt fag."
"Tôi luôn quan tâm đến một môn học cụ thể."
- "Hun er dygtig inden for sit fag."
"Cô ấy giỏi trong lĩnh vực của mình."
- "Er matematik et svært fag?"
"Toán học có phải là một môn học khó không?"