(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa fag
A2
substantiv A2 Giáo dục, Nghiên cứu, Ngôn ngữ học

fag

[ˈfɑwˀ]
môn học
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "fag"

Định nghĩa (Dansk)

Et afgrænset område inden for en videnskab, en kunst eller et håndværk; et undervisningsfag.

Ý nghĩa của "fag" trong tiếng Việt

Các lĩnh vực kiến thức được nghiên cứu ở trường học hoặc đại học; môn học.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "fag"

  • "Matematik er mit yndlingsfag."

    "Toán học là môn học yêu thích của tôi."

  • "Hun er ekspert inden for sit fag."

    "Cô ấy là một chuyên gia trong lĩnh vực của mình."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "fag"

Đồng nghĩa

Cách dùng "fag" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "fag" đúng ngữ cảnh

Từ 'fag' trong tiếng Đan Mạch có thể chỉ một môn học cụ thể trong trường học, một lĩnh vực chuyên môn, hoặc một ngành nghề. Cần phân biệt với 'emne' (chủ đề).

Bảng chia từ (Bøjning) của "fag"

Giống: Intetkøn (et)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít fag
Jeg studerer et spændende fag på universitetet.
(Tôi đang học một môn học thú vị ở trường đại học.)
Xác định số ít faget
Faget er meget interessant, men også udfordrende.
(Môn học này rất thú vị, nhưng cũng đầy thách thức.)
Nguyên thể số nhiều fag
Hun underviser i mange forskellige fag.
(Cô ấy dạy nhiều môn học khác nhau.)
Xác định số nhiều fagene
Fagene på det her semester er ret svære.
(Các môn học trong học kỳ này khá khó.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Giống của Danh từ (En/Et)
  • "Jeg har altid været interesseret i et bestemt fag."

    "Tôi luôn quan tâm đến một môn học cụ thể."

  • "Hun er dygtig inden for sit fag."

    "Cô ấy giỏi trong lĩnh vực của mình."

  • "Er matematik et svært fag?"

    "Toán học có phải là một môn học khó không?"