(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa udgang
B1
substantiv B1 Văn học, Điện ảnh, Kể chuyện

udgang

ˈuːˌɡɑŋˀ
kết cục
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "udgang"

Định nghĩa (Dansk)

den måde en historie, film, eller situation ender på; resultatet af en proces eller handling

Ý nghĩa của "udgang" trong tiếng Việt

phần cuối của một vở kịch, phim hoặc câu chuyện, trong đó các chi tiết của cốt truyện được kết nối và các vấn đề được giải thích hoặc giải quyết.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "udgang"

  • "Filmens udgang var uventet."

    "Kết cục của bộ phim thật bất ngờ."

  • "Forhandlingerne havde en positiv udgang."

    "Các cuộc đàm phán đã có một kết quả tích cực."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "udgang"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "udgang" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "udgang" đúng ngữ cảnh

Từ 'udgang' có thể dịch là 'kết cục', 'kết quả', 'hậu quả' tùy thuộc vào ngữ cảnh. Cần chú ý sự khác biệt với 'resultat' (kết quả) để sử dụng chính xác.

Bảng chia từ (Bøjning) của "udgang"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít udgang
Der er en udgang her.
(Có một lối ra ở đây.)
Xác định số ít udgangen
Udgangen er blokeret.
(Lối ra bị chặn.)
Nguyên thể số nhiều udgange
Bygningen har flere udgange.
(Tòa nhà có nhiều lối ra.)
Xác định số nhiều udgangene
Udgangene er tydeligt markerede.
(Các lối ra được đánh dấu rõ ràng.)