udgang
Định nghĩa & Giải nghĩa "udgang"
Định nghĩa (Dansk)
den måde en historie, film, eller situation ender på; resultatet af en proces eller handling
Ý nghĩa của "udgang" trong tiếng Việt
phần cuối của một vở kịch, phim hoặc câu chuyện, trong đó các chi tiết của cốt truyện được kết nối và các vấn đề được giải thích hoặc giải quyết.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "udgang"
-
"Filmens udgang var uventet."
"Kết cục của bộ phim thật bất ngờ."
-
"Forhandlingerne havde en positiv udgang."
"Các cuộc đàm phán đã có một kết quả tích cực."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "udgang"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "udgang" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "udgang" đúng ngữ cảnh
Từ 'udgang' có thể dịch là 'kết cục', 'kết quả', 'hậu quả' tùy thuộc vào ngữ cảnh. Cần chú ý sự khác biệt với 'resultat' (kết quả) để sử dụng chính xác.
Bảng chia từ (Bøjning) của "udgang"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | udgang |
Der er en udgang her.
(Có một lối ra ở đây.) |
| Xác định số ít | udgangen |
Udgangen er blokeret.
(Lối ra bị chặn.) |
| Nguyên thể số nhiều | udgange |
Bygningen har flere udgange.
(Tòa nhà có nhiều lối ra.) |
| Xác định số nhiều | udgangene |
Udgangene er tydeligt markerede.
(Các lối ra được đánh dấu rõ ràng.) |