februar
Định nghĩa & Giải nghĩa "februar"
Định nghĩa (Dansk)
Den anden måned i året, efter januar og før marts.
Ý nghĩa của "februar" trong tiếng Việt
Tháng hai, tháng thứ hai trong năm, sau tháng Giêng và trước tháng Ba.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "februar"
-
"Februar er den korteste måned på året."
"Tháng Hai là tháng ngắn nhất trong năm."
-
"Jeg er født i februar."
"Tôi sinh vào tháng Hai."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "februar"
Chưa có dữ liệu liên quan.
Cách dùng "februar" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "februar" đúng ngữ cảnh
Tương tự như trong tiếng Việt, 'februar' chỉ tháng Hai, tháng thứ hai trong năm. Cần chú ý cách phát âm khác biệt so với tiếng Việt.
Bảng chia từ (Bøjning) của "februar"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | februar |
Februar er den anden måned i året.
(Tháng Hai là tháng thứ hai trong năm.) |
| Xác định số ít | februaren |
Jeg elsker februaren, fordi den bringer løfter om forår.
(Tôi yêu tháng Hai, vì nó mang đến những hứa hẹn về mùa xuân.) |
| Nguyên thể số nhiều | februarer |
Nogle februarer er koldere end andre.
(Một số tháng Hai lạnh hơn những tháng khác.) |
| Xác định số nhiều | februarerne |
Februarerne er ofte fyldt med sne.
(Các tháng Hai thường đầy tuyết.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Februaren er en kold måned i Danmark."
"Tháng Hai là một tháng lạnh ở Đan Mạch."
- "Jeg hader februaren, fordi det altid regner."
"Tôi ghét tháng Hai, bởi vì trời luôn mưa."
- "I februaren plejer vi at tage på skiferie."
"Vào tháng Hai, chúng tôi thường đi trượt tuyết."
- "En kold februar dag kan være smuk."
"Một ngày tháng Hai lạnh lẽo có thể rất đẹp."
- "Februar er ofte en kort måned."
"Tháng Hai thường là một tháng ngắn."
- "Jeg elsker februar, fordi det er min fødselsdagsmåned."
"Tôi thích tháng Hai, bởi vì đó là tháng sinh nhật của tôi."
- "Februars vejr kan være meget uforudsigeligt."
"Thời tiết tháng Hai có thể rất khó đoán."
- "Jeg husker tydeligt februars snefald det år."
"Tôi nhớ rõ trận tuyết rơi tháng Hai năm đó."
- "Februars korte dage får mig til at længes efter forår."
"Những ngày ngắn ngủi của tháng Hai khiến tôi khao khát mùa xuân."