(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa januar
A1
substantiv A1 Đời sống hàng ngày

januar

jæˈnuːɑrˀ
tháng Giêng
Sơ cấp (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "januar"

Định nghĩa (Dansk)

Den første måned i året, mellem december og februar, og har 31 dage.

Ý nghĩa của "januar" trong tiếng Việt

Tháng Giêng, tháng đầu tiên của năm, giữa tháng Mười Hai và tháng Hai, có 31 ngày.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "januar"

  • "Januar er den koldeste måned i Danmark."

    "Tháng Giêng là tháng lạnh nhất ở Đan Mạch."

  • "Jeg er født i januar."

    "Tôi sinh vào tháng Giêng."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "januar"

Chưa có dữ liệu liên quan.

Cách dùng "januar" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "januar" đúng ngữ cảnh

Måneden januar svarer til tháng Giêng i Việt Nam. Vær opmærksom på udtalen.

Bảng chia từ (Bøjning) của "januar"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít januar
Januar er den første måned i året.
(Tháng Một là tháng đầu tiên trong năm.)
Xác định số ít januaren
Jeg hader januaren fordi det er så koldt.
(Tôi ghét tháng Một vì nó quá lạnh.)
Nguyên thể số nhiều januarer
Der er mange kolde januarer i Danmark.
(Có nhiều tháng Giêng lạnh ở Đan Mạch.)
Xác định số nhiều januarerne
Jeg kan ikke lide januarerne fordi de er for mørke.
(Tôi không thích những tháng Giêng vì chúng quá tối.)