(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa fest
A2
substantiv A2 Xã hội, Giải trí, Chính trị

fest

/fɛsd/
bữa tiệc
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "fest"

Định nghĩa (Dansk)

En social sammenkomst af inviterede gæster, ofte med mad og underholdning.

Ý nghĩa của "fest" trong tiếng Việt

Một buổi tụ tập xã hội của những khách được mời, thường bao gồm ăn uống và giải trí.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "fest"

  • "Vi skal til fest på lørdag."

    "Chúng tôi sẽ đi dự tiệc vào thứ Bảy."

  • "Det var en fantastisk fest med god musik og dejlig mad."

    "Đó là một bữa tiệc tuyệt vời với âm nhạc hay và đồ ăn ngon."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "fest"

Đồng nghĩa

selskab (buổi họp mặt, buổi tiệc) party (tiệc (thường trẻ trung, sôi động))

Trái nghĩa

Cách dùng "fest" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "fest" đúng ngữ cảnh

Từ 'fest' trong tiếng Đan Mạch tương đương với 'bữa tiệc' trong tiếng Việt, thường dùng để chỉ các buổi tụ tập vui vẻ có ăn uống và giải trí. Cần phân biệt với 'party' (mượn từ tiếng Anh), thường mang ý nghĩa trẻ trung, sôi động hơn.

Bảng chia từ (Bøjning) của "fest"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít fest
Vi holder en stor fest i weekenden.
(Chúng tôi tổ chức một bữa tiệc lớn vào cuối tuần.)
Xác định số ít festen
Festen var meget sjov.
(Bữa tiệc rất vui.)
Nguyên thể số nhiều fester
Der er mange fester i december.
(Có rất nhiều bữa tiệc vào tháng 12.)
Xác định số nhiều festerne
Festerne i går var fantastiske.
(Các bữa tiệc hôm qua thật tuyệt vời.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Mạo từ xác định (Hậu tố -en/-et)
  • "Festen var meget vellykket."

    "Bữa tiệc đã rất thành công."

  • "Jeg glæder mig til festen i aften."

    "Tôi mong chờ bữa tiệc tối nay."

  • "Hvor var du henne under hele festen?"

    "Bạn đã ở đâu trong suốt bữa tiệc?"