fest
Định nghĩa & Giải nghĩa "fest"
Định nghĩa (Dansk)
En social sammenkomst af inviterede gæster, ofte med mad og underholdning.
Ý nghĩa của "fest" trong tiếng Việt
Một buổi tụ tập xã hội của những khách được mời, thường bao gồm ăn uống và giải trí.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "fest"
-
"Vi skal til fest på lørdag."
"Chúng tôi sẽ đi dự tiệc vào thứ Bảy."
-
"Det var en fantastisk fest med god musik og dejlig mad."
"Đó là một bữa tiệc tuyệt vời với âm nhạc hay và đồ ăn ngon."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "fest"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "fest" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "fest" đúng ngữ cảnh
Từ 'fest' trong tiếng Đan Mạch tương đương với 'bữa tiệc' trong tiếng Việt, thường dùng để chỉ các buổi tụ tập vui vẻ có ăn uống và giải trí. Cần phân biệt với 'party' (mượn từ tiếng Anh), thường mang ý nghĩa trẻ trung, sôi động hơn.
Bảng chia từ (Bøjning) của "fest"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | fest |
Vi holder en stor fest i weekenden.
(Chúng tôi tổ chức một bữa tiệc lớn vào cuối tuần.) |
| Xác định số ít | festen |
Festen var meget sjov.
(Bữa tiệc rất vui.) |
| Nguyên thể số nhiều | fester |
Der er mange fester i december.
(Có rất nhiều bữa tiệc vào tháng 12.) |
| Xác định số nhiều | festerne |
Festerne i går var fantastiske.
(Các bữa tiệc hôm qua thật tuyệt vời.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Festen var meget vellykket."
"Bữa tiệc đã rất thành công."
- "Jeg glæder mig til festen i aften."
"Tôi mong chờ bữa tiệc tối nay."
- "Hvor var du henne under hele festen?"
"Bạn đã ở đâu trong suốt bữa tiệc?"