(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa underholdning
B1
substantiv B1 Đời sống hàng ngày

underholdning

[ˈɔnɐˌhɔlˀtˌne̝ŋ]
giải trí
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "underholdning"

Định nghĩa (Dansk)

Aktiviteter eller begivenheder, der er beregnet til at more eller underholde folk.

Ý nghĩa của "underholdning" trong tiếng Việt

Hoạt động được thực hiện để giải trí và thư giãn.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "underholdning"

  • "Biografen tilbyder et bredt udvalg af underholdning for hele familien."

    "Rạp chiếu phim cung cấp một loạt các chương trình giải trí cho cả gia đình."

  • "Musikken var god, og der var masser af underholdning på festivalen."

    "Âm nhạc hay, và có rất nhiều hoạt động giải trí tại lễ hội."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "underholdning"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "underholdning" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "underholdning" đúng ngữ cảnh

Từ 'underholdning' thường được sử dụng để chỉ các hoạt động giải trí công cộng, chẳng hạn như xem phim, nghe nhạc, hoặc tham gia các sự kiện thể thao. Nó có thể bao gồm nhiều hình thức khác nhau từ giải trí đơn giản đến các hoạt động phức tạp và tốn kém.

Bảng chia từ (Bøjning) của "underholdning"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít underholdning
Vi har brug for mere underholdning.
(Chúng tôi cần nhiều giải trí hơn.)
Xác định số ít underholdningen
Underholdningen var fantastisk i går.
(Buổi giải trí hôm qua thật tuyệt vời.)
Nguyên thể số nhiều underholdninger
Der findes mange forskellige underholdninger.
(Có rất nhiều loại hình giải trí khác nhau.)
Xác định số nhiều underholdningerne
Underholdningerne var arrangeret af kommunen.
(Các hoạt động giải trí được tổ chức bởi thành phố.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Mạo từ xác định (Hậu tố -en/-et)
  • "Underholdningen var fantastisk i går aftes."

    "Buổi biểu diễn giải trí tối qua thật tuyệt vời."

  • "Jeg synes, at underholdningen er blevet dårligere med tiden."

    "Tôi nghĩ rằng sự giải trí ngày càng trở nên tồi tệ hơn theo thời gian."

  • "Børnene elskede virkelig underholdningen i cirkusset."

    "Bọn trẻ thực sự yêu thích chương trình giải trí trong rạp xiếc."

Giống của Danh từ (En/Et)
  • "Underholdningen i Tivoli var fantastisk."

    "Sự giải trí ở Tivoli thật tuyệt vời."

  • "Jeg synes, at underholdningen er blevet dårligere med årene."

    "Tôi nghĩ rằng sự giải trí đã trở nên tồi tệ hơn theo năm tháng."

  • "Vi havde brug for noget underholdning efter den lange arbejdsdag."

    "Chúng tôi cần một chút giải trí sau một ngày làm việc dài."