forrådnelse
Định nghĩa & Giải nghĩa "forrådnelse"
Định nghĩa (Dansk)
Nedbrydning af organisk materiale; tilstand af moralsk forfald eller degeneration.
Ý nghĩa của "forrådnelse" trong tiếng Việt
Trạng thái hoặc quá trình mục nát, phân hủy; sự suy tàn.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "forrådnelse"
-
"Træet var i fremskreden forrådnelse."
"Gỗ đã ở trong tình trạng mục nát nghiêm trọng."
-
"Samfundet er præget af moralsk forrådnelse."
"Xã hội bị ảnh hưởng bởi sự suy đồi đạo đức."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "forrådnelse"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "forrådnelse" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "forrådnelse" đúng ngữ cảnh
Từ 'forrådnelse' thường được dùng để chỉ sự phân hủy vật chất hữu cơ hoặc sự suy đồi về mặt đạo đức. Cần phân biệt với 'nedbrydning' (sự phá hủy, suy giảm) vì 'forrådnelse' mang ý nghĩa tiêu cực và thường liên quan đến quá trình tự nhiên hoặc sự suy tàn.
Bảng chia từ (Bøjning) của "forrådnelse"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | forrådnelse |
Forrådnelse af mad er et stort problem.
(Sự thối rữa của thức ăn là một vấn đề lớn.) |
| Xác định số ít | forrådnelsen |
Forrådnelsen spredte sig hurtigt i træet.
(Sự thối rữa lan nhanh trong thân cây.) |
| Nguyên thể số nhiều | forrådnelser |
Der findes forskellige former for forrådnelser.
(Có nhiều hình thức thối rữa khác nhau.) |
| Xác định số nhiều | forrådnelserne |
Forrådnelserne i bygningen var omfattende.
(Những sự thối rữa trong tòa nhà là rất lớn.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Forrådnelsen af æblerne skete hurtigt på grund af varmen."
"Sự thối rữa của những quả táo diễn ra nhanh chóng do trời nóng."
- "Vi er vidne til forrådnelsen af vores samfund, hvis vi ikke handler nu."
"Chúng ta đang chứng kiến sự suy đồi của xã hội nếu chúng ta không hành động ngay bây giờ."
- "Bekæmpelsen af forrådnelsen i træværket er afgørende for bygningens stabilitet."
"Việc chống lại sự mục nát trong công trình gỗ là rất quan trọng đối với sự ổn định của tòa nhà."