gæst
Định nghĩa & Giải nghĩa "gæst"
Định nghĩa (Dansk)
En person som besøger eller opholder sig hos en anden.
Ý nghĩa của "gæst" trong tiếng Việt
Một bản dịch nghĩa đen cố gắng kết hợp ý nghĩa của 'khách' và 'người'. Cách diễn đạt này không phải là tiếng Anh chuẩn.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "gæst"
-
"Vi har mange gæster i julen."
"Chúng tôi có nhiều khách vào dịp Giáng Sinh."
-
"Hun er en hyppig gæst i vores hus."
"Cô ấy là một vị khách thường xuyên trong nhà của chúng tôi."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "gæst"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "gæst" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "gæst" đúng ngữ cảnh
Từ 'gæst' trong tiếng Đan Mạch tương đương với 'khách' trong tiếng Việt, chỉ người đến thăm hoặc ở lại nhà của ai đó. Chú ý đến cách phát âm và ngữ cảnh sử dụng.
Bảng chia từ (Bøjning) của "gæst"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | gæst |
Jeg er en gæst i dette hus.
(Tôi là một vị khách trong ngôi nhà này.) |
| Xác định số ít | gæsten |
Gæsten ankom sent.
(Vị khách đến muộn.) |
| Nguyên thể số nhiều | gæster |
Vi har mange gæster i aften.
(Chúng tôi có nhiều khách tối nay.) |
| Xác định số nhiều | gæsterne |
Gæsterne hyggede sig meget.
(Các vị khách đã có một khoảng thời gian rất vui vẻ.) |