(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa gæst
A1
substantiv A1 Xã hội học, Du lịch, Ngôn ngữ học

gæst

/ɡɛst/
khách
Sơ cấp (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "gæst"

Định nghĩa (Dansk)

En person som besøger eller opholder sig hos en anden.

Ý nghĩa của "gæst" trong tiếng Việt

Một bản dịch nghĩa đen cố gắng kết hợp ý nghĩa của 'khách' và 'người'. Cách diễn đạt này không phải là tiếng Anh chuẩn.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "gæst"

  • "Vi har mange gæster i julen."

    "Chúng tôi có nhiều khách vào dịp Giáng Sinh."

  • "Hun er en hyppig gæst i vores hus."

    "Cô ấy là một vị khách thường xuyên trong nhà của chúng tôi."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "gæst"

Đồng nghĩa

besøgende (khách đến thăm)

Trái nghĩa

Cách dùng "gæst" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "gæst" đúng ngữ cảnh

Từ 'gæst' trong tiếng Đan Mạch tương đương với 'khách' trong tiếng Việt, chỉ người đến thăm hoặc ở lại nhà của ai đó. Chú ý đến cách phát âm và ngữ cảnh sử dụng.

Bảng chia từ (Bøjning) của "gæst"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít gæst
Jeg er en gæst i dette hus.
(Tôi là một vị khách trong ngôi nhà này.)
Xác định số ít gæsten
Gæsten ankom sent.
(Vị khách đến muộn.)
Nguyên thể số nhiều gæster
Vi har mange gæster i aften.
(Chúng tôi có nhiều khách tối nay.)
Xác định số nhiều gæsterne
Gæsterne hyggede sig meget.
(Các vị khách đã có một khoảng thời gian rất vui vẻ.)