(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa holde stand
B1
verbum B1 Tổng quát

holde stand

/ˈhɔlə ˈstɑnˀ/
cầm cự
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "holde stand"

Định nghĩa (Dansk)

At modstå et pres eller en vanskelig situation i en periode.

Ý nghĩa của "holde stand" trong tiếng Việt

Kéo dài hoặc sống sót trong một tình huống khó khăn.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "holde stand"

  • "Trods de store tab, holdt soldaterne stand."

    "Mặc dù chịu nhiều tổn thất lớn, những người lính vẫn cầm cự."

  • "Virksomheden kæmpede for at holde stand i den økonomiske krise."

    "Công ty đã đấu tranh để cầm cự trong cuộc khủng hoảng kinh tế."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "holde stand"

Đồng nghĩa

Cách dùng "holde stand" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "holde stand" đúng ngữ cảnh

Cụm từ 'holde stand' thường được sử dụng khi nói về việc chống lại áp lực hoặc khó khăn trong một khoảng thời gian. Nó nhấn mạnh sự kiên trì và khả năng duy trì vị thế hoặc tình trạng hiện tại. Tương tự như 'cầm cự' trong tiếng Việt, nhưng 'holde stand' có thể mang ý nghĩa mạnh mẽ hơn về sự kháng cự.

Bảng chia từ (Bøjning) của "holde stand"

Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể at holde stand
Det er vigtigt at holde stand mod presset.
(Điều quan trọng là phải giữ vững lập trường trước áp lực.)
Hiện tại holder stand
Soldaterne holder stand trods angrebet.
(Những người lính giữ vững vị trí bất chấp cuộc tấn công.)
Quá khứ holdt stand
De holdt stand i mange timer.
(Họ đã giữ vững vị trí trong nhiều giờ.)
Quá khứ phân từ holdt stand
De har holdt stand mod alle odds.
(Họ đã giữ vững lập trường trước mọi khó khăn.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Thể Bị động với "blive"
  • "Bygningen blev holdt stand mod jordskælvet."

    "Tòa nhà đã trụ vững trước trận động đất."

  • "Soldaterne blev holdt stand i de hårde kampe."

    "Những người lính đã giữ vững vị trí trong những trận chiến ác liệt."

  • "Virksomheden blev holdt stand gennem krisen takket være dygtige medarbejdere."

    "Công ty đã trụ vững qua cuộc khủng hoảng nhờ những nhân viên giỏi."

Cách đặt câu hỏi
  • "Kan du holde stand mod presset fra dine kolleger?"

    "Bạn có thể chống lại áp lực từ các đồng nghiệp của bạn không?"

  • "Vil de holde stand, selvom situationen bliver værre?"

    "Liệu họ có thể trụ vững, ngay cả khi tình hình trở nên tồi tệ hơn không?"

  • "Hvor længe tror du, at vi kan holde stand her?"

    "Bạn nghĩ chúng ta có thể trụ vững ở đây bao lâu?"