(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa hvede
A1
substantiv A1 Đời sống hàng ngày, Nông nghiệp, Thực phẩm

hvede

/ˈveːdə/
lúa mì
Sơ cấp (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "hvede"

Định nghĩa (Dansk)

En kornsort, der bruges til at lave mel til brød, pasta osv.

Ý nghĩa của "hvede" trong tiếng Việt

Lúa mì, một loại ngũ cốc là nguồn gốc của bột mì để làm bánh mì, mì ống, v.v.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "hvede"

  • "Vi dyrker hvede på vores marker."

    "Chúng tôi trồng lúa mì trên các cánh đồng của chúng tôi."

  • "Brød er lavet af hvede."

    "Bánh mì được làm từ lúa mì."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "hvede"

Chưa có dữ liệu liên quan.

Cách dùng "hvede" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "hvede" đúng ngữ cảnh

“Hvede” er det mest almindelige ord for lúa mì på dansk. Vær opmærksom på udtalen, da 'd' til sidst er stum.

Bảng chia từ (Bøjning) của "hvede"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít hvede
Jeg købte hvede på markedet.
(Tôi đã mua lúa mì ở chợ.)
Xác định số ít hveden
Hveden er dyr i år.
(Lúa mì năm nay đắt.)
Nguyên thể số nhiều hveder
Der er forskellige slags hveder.
(Có nhiều loại lúa mì khác nhau.)
Xác định số nhiều hvederne
Hvederne på marken er modne.
(Những cây lúa mì trên cánh đồng đã chín.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Mạo từ không xác định (en/et)
  • "Jeg købte en pose hvede i går."

    "Hôm qua tôi đã mua một túi lúa mì."

  • "Bondemanden dyrker hvede på sin mark."

    "Người nông dân trồng lúa mì trên cánh đồng của mình."

  • "Vi skal bruge hvede til at bage brød."

    "Chúng ta cần lúa mì để nướng bánh mì."