(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa brød
A1
substantiv A1 Đời sống hàng ngày

brød

/brøːˀ/
bánh mì
Sơ cấp (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "brød"

Định nghĩa (Dansk)

En fødevare bagt af mel, vand og gær eller andre hævemidler.

Ý nghĩa của "brød" trong tiếng Việt

Một loại thực phẩm chủ yếu được làm từ bột mì, nước và men hoặc một chất làm nở khác, trộn lại với nhau và nướng.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "brød"

  • "Jeg spiser et stykke brød med ost."

    "Tôi ăn một miếng bánh mì với phô mai."

  • "Bageren sælger frisk brød hver morgen."

    "Người thợ làm bánh bán bánh mì tươi mỗi sáng."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "brød"

Chưa có dữ liệu liên quan.

Cách dùng "brød" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "brød" đúng ngữ cảnh

“Brød” er et grundlæggende ord for “bánh mì” på dansk. Vær opmærksom på udtalen, som kan være anderledes end forventet. I Danmark findes mange forskellige slags brød.

Bảng chia từ (Bøjning) của "brød"

Giống: Intetkøn (et)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít brød
Jeg købte et brød i går.
(Tôi đã mua một ổ bánh mì hôm qua.)
Xác định số ít brødet
Brødet er meget frisk.
(Ổ bánh mì này rất tươi.)
Nguyên thể số nhiều brød
Vi har mange brød i fryseren.
(Chúng tôi có nhiều bánh mì trong tủ đông.)
Xác định số nhiều brødene
Brødene er bagt i dag.
(Những ổ bánh mì này được nướng ngày hôm nay.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Giống của Danh từ (En/Et)
  • "Jeg købte et brød i går."

    "Hôm qua tôi đã mua một ổ bánh mì."

  • "Brødet er friskbagt."

    "Bánh mì mới nướng."

  • "Hun spiser brød med ost."

    "Cô ấy ăn bánh mì với phô mai."

Danh từ số nhiều
  • "Vi købte tre forskellige slags brød i bageriet."

    "Chúng tôi đã mua ba loại bánh mì khác nhau ở tiệm bánh."

  • "Der er mange forskellige brød at vælge imellem."

    "Có rất nhiều loại bánh mì khác nhau để lựa chọn."

  • "De nybagte brød duftede fantastisk."

    "Những chiếc bánh mì mới nướng có mùi thơm tuyệt vời."