brød
Định nghĩa & Giải nghĩa "brød"
Định nghĩa (Dansk)
En fødevare bagt af mel, vand og gær eller andre hævemidler.
Ý nghĩa của "brød" trong tiếng Việt
Một loại thực phẩm chủ yếu được làm từ bột mì, nước và men hoặc một chất làm nở khác, trộn lại với nhau và nướng.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "brød"
-
"Jeg spiser et stykke brød med ost."
"Tôi ăn một miếng bánh mì với phô mai."
-
"Bageren sælger frisk brød hver morgen."
"Người thợ làm bánh bán bánh mì tươi mỗi sáng."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "brød"
Chưa có dữ liệu liên quan.
Cách dùng "brød" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "brød" đúng ngữ cảnh
“Brød” er et grundlæggende ord for “bánh mì” på dansk. Vær opmærksom på udtalen, som kan være anderledes end forventet. I Danmark findes mange forskellige slags brød.
Bảng chia từ (Bøjning) của "brød"
Giống: Intetkøn (et)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | brød |
Jeg købte et brød i går.
(Tôi đã mua một ổ bánh mì hôm qua.) |
| Xác định số ít | brødet |
Brødet er meget frisk.
(Ổ bánh mì này rất tươi.) |
| Nguyên thể số nhiều | brød |
Vi har mange brød i fryseren.
(Chúng tôi có nhiều bánh mì trong tủ đông.) |
| Xác định số nhiều | brødene |
Brødene er bagt i dag.
(Những ổ bánh mì này được nướng ngày hôm nay.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Jeg købte et brød i går."
"Hôm qua tôi đã mua một ổ bánh mì."
- "Brødet er friskbagt."
"Bánh mì mới nướng."
- "Hun spiser brød med ost."
"Cô ấy ăn bánh mì với phô mai."
- "Vi købte tre forskellige slags brød i bageriet."
"Chúng tôi đã mua ba loại bánh mì khác nhau ở tiệm bánh."
- "Der er mange forskellige brød at vælge imellem."
"Có rất nhiều loại bánh mì khác nhau để lựa chọn."
- "De nybagte brød duftede fantastisk."
"Những chiếc bánh mì mới nướng có mùi thơm tuyệt vời."