(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa mel
A1
substantiv A1 Ẩm thực, Nông nghiệp

mel

/mɛl/
bột mì
Sơ cấp (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "mel"

Định nghĩa (Dansk)

Finmalet korn, især hvede, der bruges til at lave brød, kager osv.

Ý nghĩa của "mel" trong tiếng Việt

Bột mì, được làm từ việc xay lúa mì, dùng để làm bánh mì, bánh ngọt, mì ống, v.v.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "mel"

  • "Jeg bruger mel til at bage brød."

    "Tôi dùng bột mì để nướng bánh mì."

  • "Denne kage er lavet med hvedemel."

    "Chiếc bánh này được làm bằng bột mì."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "mel"

Chưa có dữ liệu liên quan.

Cách dùng "mel" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "mel" đúng ngữ cảnh

Từ 'mel' trong tiếng Đan Mạch tương ứng với 'bột mì' trong tiếng Việt. Cần phân biệt với 'stivelse' (tinh bột). 'Mel' thường chỉ bột từ ngũ cốc, đặc biệt là lúa mì.

Bảng chia từ (Bøjning) của "mel"

Giống: Intetkøn (et)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít mel
Jeg bruger mel til at bage brød.
(Tôi dùng bột mì để nướng bánh mì.)
Xác định số ít melet
Melet er blevet for gammelt.
(Bột mì đã bị quá hạn.)
Nguyên thể số nhiều mel
Vi har forskellige typer mel.
(Chúng tôi có nhiều loại bột mì khác nhau.)
Xác định số nhiều melene
Melene i skabet er fra forskellige producenter.
(Các loại bột mì trong tủ là từ các nhà sản xuất khác nhau.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Mạo từ không xác định (en/et)
  • "Jeg skal bruge noget mel til at bage en kage."

    "Tôi cần một ít bột mì để nướng một cái bánh."

  • "Der er et mel på bordet."

    "Có một ít bột mì trên bàn."

  • "Hun købte en pose mel i supermarkedet."

    "Cô ấy đã mua một túi bột mì ở siêu thị."

Giống của Danh từ (En/Et)
  • "Jeg købte en pose mel i går."

    "Hôm qua tôi đã mua một túi bột mì."

  • "Melet er blevet blandet med vand og æg."

    "Bột mì đã được trộn với nước và trứng."

  • "Bageren bruger meget mel hver dag."

    "Người thợ làm bánh sử dụng rất nhiều bột mì mỗi ngày."