mel
Định nghĩa & Giải nghĩa "mel"
Định nghĩa (Dansk)
Finmalet korn, især hvede, der bruges til at lave brød, kager osv.
Ý nghĩa của "mel" trong tiếng Việt
Bột mì, được làm từ việc xay lúa mì, dùng để làm bánh mì, bánh ngọt, mì ống, v.v.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "mel"
-
"Jeg bruger mel til at bage brød."
"Tôi dùng bột mì để nướng bánh mì."
-
"Denne kage er lavet med hvedemel."
"Chiếc bánh này được làm bằng bột mì."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "mel"
Chưa có dữ liệu liên quan.
Cách dùng "mel" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "mel" đúng ngữ cảnh
Từ 'mel' trong tiếng Đan Mạch tương ứng với 'bột mì' trong tiếng Việt. Cần phân biệt với 'stivelse' (tinh bột). 'Mel' thường chỉ bột từ ngũ cốc, đặc biệt là lúa mì.
Bảng chia từ (Bøjning) của "mel"
Giống: Intetkøn (et)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | mel |
Jeg bruger mel til at bage brød.
(Tôi dùng bột mì để nướng bánh mì.) |
| Xác định số ít | melet |
Melet er blevet for gammelt.
(Bột mì đã bị quá hạn.) |
| Nguyên thể số nhiều | mel |
Vi har forskellige typer mel.
(Chúng tôi có nhiều loại bột mì khác nhau.) |
| Xác định số nhiều | melene |
Melene i skabet er fra forskellige producenter.
(Các loại bột mì trong tủ là từ các nhà sản xuất khác nhau.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Jeg skal bruge noget mel til at bage en kage."
"Tôi cần một ít bột mì để nướng một cái bánh."
- "Der er et mel på bordet."
"Có một ít bột mì trên bàn."
- "Hun købte en pose mel i supermarkedet."
"Cô ấy đã mua một túi bột mì ở siêu thị."
- "Jeg købte en pose mel i går."
"Hôm qua tôi đã mua một túi bột mì."
- "Melet er blevet blandet med vand og æg."
"Bột mì đã được trộn với nước và trứng."
- "Bageren bruger meget mel hver dag."
"Người thợ làm bánh sử dụng rất nhiều bột mì mỗi ngày."