pasta
Định nghĩa & Giải nghĩa "pasta"
Định nghĩa (Dansk)
En type italiensk mad lavet af mel, vand og æg, formet i forskellige former.
Ý nghĩa của "pasta" trong tiếng Việt
Mì ống, một loại mì Ý có hình dạng ống nhỏ.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "pasta"
-
"Jeg elsker at spise pasta med kødsovs."
"Tôi thích ăn mì Ý với sốt thịt băm."
-
"Vi skal have pasta til aftensmad i aften."
"Chúng ta sẽ ăn mì Ý cho bữa tối tối nay."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "pasta"
Chưa có dữ liệu liên quan.
Cách dùng "pasta" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "pasta" đúng ngữ cảnh
Từ 'pasta' trong tiếng Đan Mạch thường được sử dụng để chỉ chung các loại mì Ý, bao gồm cả mì ống. Cần lưu ý sự khác biệt trong cách sử dụng giữa 'mì ống' (một loại cụ thể) trong tiếng Việt và 'pasta' (danh từ chung) trong tiếng Đan Mạch.
Bảng chia từ (Bøjning) của "pasta"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | pasta |
Jeg elsker at spise pasta.
(Tôi thích ăn mì ống.) |
| Xác định số ít | pastaen |
Pastaen er kogt til perfektion.
(Mì ống đã được nấu chín đến độ hoàn hảo.) |
| Nguyên thể số nhiều | pastaer |
Der er mange forskellige slags pastaer.
(Có rất nhiều loại mì ống khác nhau.) |
| Xác định số nhiều | pastaerne |
Pastaerne i denne ret er hjemmelavede.
(Những sợi mì ống trong món ăn này là mì tự làm.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Jeg elsker at spise en stor portion pasta med tomatsauce."
"Tôi thích ăn một phần lớn mì pasta với sốt cà chua."
- "Er der pasta tilbage i køleskabet?"
"Có còn pasta trong tủ lạnh không?"
- "Vi skal købe pasta i supermarkedet i dag."
"Chúng ta phải mua pasta ở siêu thị hôm nay."
- "Jeg elsker pastas smag."
"Tôi yêu hương vị của pasta."
- "Pastas popularitet er stigende i Danmark."
"Sự phổ biến của pasta đang tăng lên ở Đan Mạch."
- "Min søster foretrækker pastas saucer med fløde."
"Em gái tôi thích nước sốt pasta có kem."