(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa hyldest
B1
substantiv B1 Xã hội học, Tôn giáo, Chính trị

hyldest

/ˈhylˌdɛst/
sự tôn vinh
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "hyldest"

Định nghĩa (Dansk)

En handling eller udtryk for anerkendelse og beundring for nogen eller noget.

Ý nghĩa của "hyldest" trong tiếng Việt

Hành động mô tả hoặc thể hiện điều gì đó là đáng ngưỡng mộ, đặc biệt là một cách không chính đáng hoặc quá mức.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "hyldest"

  • "Arrangørerne planlægger en stor hyldest til hendes karriere."

    "Những người tổ chức đang lên kế hoạch cho một sự tôn vinh lớn dành cho sự nghiệp của cô ấy."

  • "Han modtog en stående hyldest fra publikum."

    "Anh ấy nhận được sự tôn vinh nhiệt liệt từ khán giả."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "hyldest"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "hyldest" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "hyldest" đúng ngữ cảnh

Từ 'hyldest' thường được dùng để chỉ sự tôn vinh trang trọng, công khai, ví dụ như trong các sự kiện, lễ kỷ niệm, hoặc để tưởng nhớ ai đó. Cần phân biệt với các từ khác chỉ sự tôn trọng thông thường.

Bảng chia từ (Bøjning) của "hyldest"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít hyldest
Hun modtog en stor hyldest for sin indsats.
(Cô ấy nhận được một sự tôn vinh lớn cho những nỗ lực của mình.)
Xác định số ít hyldesten
Hyldesten til helten var overvældende.
(Sự tôn vinh dành cho người anh hùng thật choáng ngợp.)
Nguyên thể số nhiều hyldester
Der var mange hyldester til jubilaren.
(Có rất nhiều lời chúc mừng đến người kỷ niệm.)
Xác định số nhiều hyldesterne
Hyldesterne til dronningen var meget rørende.
(Những lời tôn vinh dành cho nữ hoàng rất cảm động.)