hyldest
Định nghĩa & Giải nghĩa "hyldest"
Định nghĩa (Dansk)
En handling eller udtryk for anerkendelse og beundring for nogen eller noget.
Ý nghĩa của "hyldest" trong tiếng Việt
Hành động mô tả hoặc thể hiện điều gì đó là đáng ngưỡng mộ, đặc biệt là một cách không chính đáng hoặc quá mức.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "hyldest"
-
"Arrangørerne planlægger en stor hyldest til hendes karriere."
"Những người tổ chức đang lên kế hoạch cho một sự tôn vinh lớn dành cho sự nghiệp của cô ấy."
-
"Han modtog en stående hyldest fra publikum."
"Anh ấy nhận được sự tôn vinh nhiệt liệt từ khán giả."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "hyldest"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "hyldest" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "hyldest" đúng ngữ cảnh
Từ 'hyldest' thường được dùng để chỉ sự tôn vinh trang trọng, công khai, ví dụ như trong các sự kiện, lễ kỷ niệm, hoặc để tưởng nhớ ai đó. Cần phân biệt với các từ khác chỉ sự tôn trọng thông thường.
Bảng chia từ (Bøjning) của "hyldest"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | hyldest |
Hun modtog en stor hyldest for sin indsats.
(Cô ấy nhận được một sự tôn vinh lớn cho những nỗ lực của mình.) |
| Xác định số ít | hyldesten |
Hyldesten til helten var overvældende.
(Sự tôn vinh dành cho người anh hùng thật choáng ngợp.) |
| Nguyên thể số nhiều | hyldester |
Der var mange hyldester til jubilaren.
(Có rất nhiều lời chúc mừng đến người kỷ niệm.) |
| Xác định số nhiều | hyldesterne |
Hyldesterne til dronningen var meget rørende.
(Những lời tôn vinh dành cho nữ hoàng rất cảm động.) |