(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ikke-teknisk
B1
adjektiv B1 Tổng quát (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

ikke-teknisk

/ˈekə ˈteknisk/
phi kỹ thuật
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "ikke-teknisk"

Định nghĩa (Dansk)

Ikke relateret til eller krævende specialiseret teknisk viden eller færdigheder.

Ý nghĩa của "ikke-teknisk" trong tiếng Việt

Không liên quan đến hoặc đòi hỏi kiến thức hoặc kỹ năng kỹ thuật chuyên môn.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "ikke-teknisk"

  • "Det er en ikke-teknisk forklaring af processen."

    "Đó là một lời giải thích không mang tính kỹ thuật về quy trình."

  • "Vi har brug for en ikke-teknisk person til at lede projektet."

    "Chúng tôi cần một người không có chuyên môn kỹ thuật để quản lý dự án."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "ikke-teknisk"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "ikke-teknisk" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "ikke-teknisk" đúng ngữ cảnh

Từ 'ikke-teknisk' thường được dùng để mô tả các lĩnh vực, công việc hoặc giải thích không đòi hỏi kiến thức chuyên môn sâu về kỹ thuật. Cần phân biệt với các từ chỉ trình độ kỹ thuật cụ thể.

Bảng chia từ (Bøjning) của "ikke-teknisk"