(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa teknisk
B1
adjektiv B1 Kỹ thuật, Khoa học, Công nghệ

teknisk

/ˈteknisk/
thuộc về kỹ thuật
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "teknisk"

Định nghĩa (Dansk)

som vedrører teknik eller teknologi; som kræver eller er baseret på teknisk kunnen eller indsigt

Ý nghĩa của "teknisk" trong tiếng Việt

liên quan đến kỹ năng và kiến thức thực tế được sử dụng trong một ngành, công việc cụ thể, v.v.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "teknisk"

  • "Det er en teknisk udfordring."

    "Đó là một thách thức kỹ thuật."

  • "Han har en teknisk baggrund."

    "Anh ấy có một nền tảng kỹ thuật."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "teknisk"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "teknisk" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "teknisk" đúng ngữ cảnh

Từ 'teknisk' trong tiếng Đan Mạch có nghĩa rộng hơn một chút so với 'thuộc về kỹ thuật' trong tiếng Việt. Nó bao gồm cả khía cạnh kỹ năng thực tế và kiến thức chuyên môn trong một lĩnh vực cụ thể. Cần chú ý đến ngữ cảnh sử dụng để dịch cho chính xác.

Bảng chia từ (Bøjning) của "teknisk"