teknisk
Định nghĩa & Giải nghĩa "teknisk"
Định nghĩa (Dansk)
som vedrører teknik eller teknologi; som kræver eller er baseret på teknisk kunnen eller indsigt
Ý nghĩa của "teknisk" trong tiếng Việt
liên quan đến kỹ năng và kiến thức thực tế được sử dụng trong một ngành, công việc cụ thể, v.v.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "teknisk"
-
"Det er en teknisk udfordring."
"Đó là một thách thức kỹ thuật."
-
"Han har en teknisk baggrund."
"Anh ấy có một nền tảng kỹ thuật."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "teknisk"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "teknisk" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "teknisk" đúng ngữ cảnh
Từ 'teknisk' trong tiếng Đan Mạch có nghĩa rộng hơn một chút so với 'thuộc về kỹ thuật' trong tiếng Việt. Nó bao gồm cả khía cạnh kỹ năng thực tế và kiến thức chuyên môn trong một lĩnh vực cụ thể. Cần chú ý đến ngữ cảnh sử dụng để dịch cho chính xác.