spontant
Định nghĩa & Giải nghĩa "spontant"
Định nghĩa (Dansk)
Uden planlægning eller forudgående overvejelse; umiddelbart og uplanlagt.
Ý nghĩa của "spontant" trong tiếng Việt
Một cách không có kế hoạch hoặc cân nhắc trước; không có ý định hoặc suy nghĩ trước; một cách tự phát.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "spontant"
-
"Hun svarede spontant."
"Cô ấy trả lời một cách tự phát."
-
"Vi tog en spontan beslutning om at rejse til Italien."
"Chúng tôi đã đưa ra một quyết định tự phát là đi du lịch Ý."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "spontant"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "spontant" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "spontant" đúng ngữ cảnh
Từ 'spontant' thường được dùng để diễn tả hành động hoặc lời nói xảy ra bất ngờ, không có sự chuẩn bị trước. Lưu ý sự khác biệt sắc thái với các từ như 'automatisk' (tự động) hoặc 'naturlig' (tự nhiên).