(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa betændelse
B1
substantiv B1 Y học

betændelse

bɛˈtɛnˀdɛlsə
sự viêm nhiễm
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "betændelse"

Định nghĩa (Dansk)

En tilstand af rødme, hævelse, varme og smerte i et område af kroppen, som regel som følge af en skade eller infektion.

Ý nghĩa của "betændelse" trong tiếng Việt

Tình trạng viêm, sưng tấy, nóng đỏ và thường gây đau ở một bộ phận cơ thể, đặc biệt là do phản ứng với chấn thương hoặc nhiễm trùng.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "betændelse"

  • "Han fik en betændelse i øret."

    "Anh ấy bị viêm tai."

  • "Betændelsen gjorde hans finger meget rød og hævet."

    "Sự viêm nhiễm làm cho ngón tay của anh ấy rất đỏ và sưng lên."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "betændelse"

Đồng nghĩa

Cách dùng "betændelse" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "betændelse" đúng ngữ cảnh

Từ 'betændelse' thường dùng để chỉ tình trạng viêm nhiễm nói chung. Cần phân biệt với các từ chỉ các loại viêm nhiễm cụ thể hơn.

Bảng chia từ (Bøjning) của "betændelse"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít betændelse
Hun har en betændelse i halsen.
(Cô ấy bị viêm họng.)
Xác định số ít betændelsen
Betændelsen skal behandles med antibiotika.
(Viêm nhiễm cần được điều trị bằng kháng sinh.)
Nguyên thể số nhiều betændelser
Han har haft mange betændelser i ørerne som barn.
(Anh ấy đã bị nhiều bệnh nhiễm trùng tai khi còn nhỏ.)
Xác định số nhiều betændelserne
Betændelserne i hans knæ gjorde det svært at gå.
(Các chứng viêm ở đầu gối khiến anh ấy khó đi lại.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Mạo từ xác định (Hậu tố -en/-et)
  • "Betændelsen i mit knæ gør det svært at gå."

    "Viêm ở đầu gối của tôi khiến việc đi lại trở nên khó khăn."

  • "Lægen sagde, at betændelsen skulle behandles med antibiotika."

    "Bác sĩ nói rằng tình trạng viêm nhiễm cần được điều trị bằng kháng sinh."

  • "Hun klagede over smerter på grund af betændelsen."

    "Cô ấy phàn nàn về những cơn đau do viêm nhiễm."

Mạo từ không xác định (en/et)
  • "Jeg har fået en betændelse i mit øre."

    "Tôi bị viêm tai."

  • "Lægen sagde, at det var en alvorlig betændelse."

    "Bác sĩ nói rằng đó là một chứng viêm nghiêm trọng."

  • "Hun fik en betændelse efter operationen."

    "Cô ấy bị viêm nhiễm sau ca phẫu thuật."

Danh từ ghép
  • "Hun har fået en slem øjenbetændelse."

    "Cô ấy bị viêm mắt nặng."

  • "Lægen diagnosticerede en bihulebetændelse og ordinerede antibiotika."

    "Bác sĩ chẩn đoán viêm xoang và kê đơn thuốc kháng sinh."

  • "Min mor har en irriterende senebetændelse i håndleddet."

    "Mẹ tôi bị viêm gân khó chịu ở cổ tay."

Giống của Danh từ (En/Et)
  • "Jeg har fået en slem betændelse i mit øre."

    "Tôi bị nhiễm trùng nặng ở tai."

  • "Betændelsen i hans knæ gjorde det svært for ham at gå."

    "Tình trạng viêm ở đầu gối khiến anh ấy khó đi lại."

  • "Lægen sagde, at jeg skulle tage medicin mod betændelsen."

    "Bác sĩ nói rằng tôi nên uống thuốc để chống lại tình trạng viêm nhiễm."

Danh từ số nhiều
  • "Lægen undersøgte de mange betændelser i patientens hals."

    "Bác sĩ đã kiểm tra nhiều chỗ viêm trong cổ họng của bệnh nhân."

  • "Efter operationen udviklede hun flere betændelser, som krævede behandling."

    "Sau ca phẫu thuật, cô ấy đã phát triển nhiều chỗ viêm, cần được điều trị."

  • "Disse betændelser kan være smertefulde og kræve antibiotika."

    "Những chỗ viêm này có thể gây đau đớn và cần dùng kháng sinh."