betændelse
Định nghĩa & Giải nghĩa "betændelse"
Định nghĩa (Dansk)
En tilstand af rødme, hævelse, varme og smerte i et område af kroppen, som regel som følge af en skade eller infektion.
Ý nghĩa của "betændelse" trong tiếng Việt
Tình trạng viêm, sưng tấy, nóng đỏ và thường gây đau ở một bộ phận cơ thể, đặc biệt là do phản ứng với chấn thương hoặc nhiễm trùng.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "betændelse"
-
"Han fik en betændelse i øret."
"Anh ấy bị viêm tai."
-
"Betændelsen gjorde hans finger meget rød og hævet."
"Sự viêm nhiễm làm cho ngón tay của anh ấy rất đỏ và sưng lên."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "betændelse"
Đồng nghĩa
Cách dùng "betændelse" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "betændelse" đúng ngữ cảnh
Từ 'betændelse' thường dùng để chỉ tình trạng viêm nhiễm nói chung. Cần phân biệt với các từ chỉ các loại viêm nhiễm cụ thể hơn.
Bảng chia từ (Bøjning) của "betændelse"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | betændelse |
Hun har en betændelse i halsen.
(Cô ấy bị viêm họng.) |
| Xác định số ít | betændelsen |
Betændelsen skal behandles med antibiotika.
(Viêm nhiễm cần được điều trị bằng kháng sinh.) |
| Nguyên thể số nhiều | betændelser |
Han har haft mange betændelser i ørerne som barn.
(Anh ấy đã bị nhiều bệnh nhiễm trùng tai khi còn nhỏ.) |
| Xác định số nhiều | betændelserne |
Betændelserne i hans knæ gjorde det svært at gå.
(Các chứng viêm ở đầu gối khiến anh ấy khó đi lại.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Betændelsen i mit knæ gør det svært at gå."
"Viêm ở đầu gối của tôi khiến việc đi lại trở nên khó khăn."
- "Lægen sagde, at betændelsen skulle behandles med antibiotika."
"Bác sĩ nói rằng tình trạng viêm nhiễm cần được điều trị bằng kháng sinh."
- "Hun klagede over smerter på grund af betændelsen."
"Cô ấy phàn nàn về những cơn đau do viêm nhiễm."
- "Jeg har fået en betændelse i mit øre."
"Tôi bị viêm tai."
- "Lægen sagde, at det var en alvorlig betændelse."
"Bác sĩ nói rằng đó là một chứng viêm nghiêm trọng."
- "Hun fik en betændelse efter operationen."
"Cô ấy bị viêm nhiễm sau ca phẫu thuật."
- "Hun har fået en slem øjenbetændelse."
"Cô ấy bị viêm mắt nặng."
- "Lægen diagnosticerede en bihulebetændelse og ordinerede antibiotika."
"Bác sĩ chẩn đoán viêm xoang và kê đơn thuốc kháng sinh."
- "Min mor har en irriterende senebetændelse i håndleddet."
"Mẹ tôi bị viêm gân khó chịu ở cổ tay."
- "Jeg har fået en slem betændelse i mit øre."
"Tôi bị nhiễm trùng nặng ở tai."
- "Betændelsen i hans knæ gjorde det svært for ham at gå."
"Tình trạng viêm ở đầu gối khiến anh ấy khó đi lại."
- "Lægen sagde, at jeg skulle tage medicin mod betændelsen."
"Bác sĩ nói rằng tôi nên uống thuốc để chống lại tình trạng viêm nhiễm."
- "Lægen undersøgte de mange betændelser i patientens hals."
"Bác sĩ đã kiểm tra nhiều chỗ viêm trong cổ họng của bệnh nhân."
- "Efter operationen udviklede hun flere betændelser, som krævede behandling."
"Sau ca phẫu thuật, cô ấy đã phát triển nhiều chỗ viêm, cần được điều trị."
- "Disse betændelser kan være smertefulde og kræve antibiotika."
"Những chỗ viêm này có thể gây đau đớn và cần dùng kháng sinh."