(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa klima
A2
substantiv A2 Khoa học môi trường, Địa lý

klima

ˈkliːmæ
khí hậu
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "klima"

Định nghĩa (Dansk)

De typiske vejrforhold på et bestemt sted eller område over en længere periode.

Ý nghĩa của "klima" trong tiếng Việt

Điều kiện thời tiết chiếm ưu thế ở một khu vực nói chung hoặc trong một thời gian dài.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "klima"

  • "Danmark har et tempereret klima."

    "Đan Mạch có khí hậu ôn hòa."

  • "Klimaændringer er et globalt problem."

    "Biến đổi khí hậu là một vấn đề toàn cầu."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "klima"

Chưa có dữ liệu liên quan.

Cách dùng "klima" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "klima" đúng ngữ cảnh

Từ 'klima' trong tiếng Đan Mạch tương đương với 'khí hậu' trong tiếng Việt, chỉ điều kiện thời tiết trung bình trong một khu vực trong một thời gian dài. Cần phân biệt với 'vejr' (thời tiết), chỉ tình trạng khí quyển tại một thời điểm cụ thể.

Bảng chia từ (Bøjning) của "klima"

Giống: Intetkøn (et)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít klima
Danmark har et tempereret klima.
(Đan Mạch có khí hậu ôn hòa.)
Xác định số ít klimaet
Klimaet ændrer sig hurtigt.
(Khí hậu đang thay đổi nhanh chóng.)
Nguyên thể số nhiều klimaer
Der er mange forskellige klimaer i verden.
(Có rất nhiều loại khí hậu khác nhau trên thế giới.)
Xác định số nhiều klimaerne
Klimaerne på jorden er under forandring.
(Các kiểu khí hậu trên trái đất đang thay đổi.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Mạo từ không xác định (en/et)
  • "Vi skal beskytte klima."

    "Chúng ta phải bảo vệ khí hậu."

  • "En klimaændring kan have store konsekvenser."

    "Một sự thay đổi khí hậu có thể gây ra những hậu quả lớn."

  • "Jeg læser om klimaet i Danmark."

    "Tôi đang đọc về khí hậu ở Đan Mạch."