klima
Định nghĩa & Giải nghĩa "klima"
Định nghĩa (Dansk)
De typiske vejrforhold på et bestemt sted eller område over en længere periode.
Ý nghĩa của "klima" trong tiếng Việt
Điều kiện thời tiết chiếm ưu thế ở một khu vực nói chung hoặc trong một thời gian dài.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "klima"
-
"Danmark har et tempereret klima."
"Đan Mạch có khí hậu ôn hòa."
-
"Klimaændringer er et globalt problem."
"Biến đổi khí hậu là một vấn đề toàn cầu."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "klima"
Chưa có dữ liệu liên quan.
Cách dùng "klima" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "klima" đúng ngữ cảnh
Từ 'klima' trong tiếng Đan Mạch tương đương với 'khí hậu' trong tiếng Việt, chỉ điều kiện thời tiết trung bình trong một khu vực trong một thời gian dài. Cần phân biệt với 'vejr' (thời tiết), chỉ tình trạng khí quyển tại một thời điểm cụ thể.
Bảng chia từ (Bøjning) của "klima"
Giống: Intetkøn (et)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | klima |
Danmark har et tempereret klima.
(Đan Mạch có khí hậu ôn hòa.) |
| Xác định số ít | klimaet |
Klimaet ændrer sig hurtigt.
(Khí hậu đang thay đổi nhanh chóng.) |
| Nguyên thể số nhiều | klimaer |
Der er mange forskellige klimaer i verden.
(Có rất nhiều loại khí hậu khác nhau trên thế giới.) |
| Xác định số nhiều | klimaerne |
Klimaerne på jorden er under forandring.
(Các kiểu khí hậu trên trái đất đang thay đổi.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Vi skal beskytte klima."
"Chúng ta phải bảo vệ khí hậu."
- "En klimaændring kan have store konsekvenser."
"Một sự thay đổi khí hậu có thể gây ra những hậu quả lớn."
- "Jeg læser om klimaet i Danmark."
"Tôi đang đọc về khí hậu ở Đan Mạch."