(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa krudt
B1
substantiv B1 Hóa học, Lịch sử, Quân sự

krudt

/kʰʁʊt/
thuốc súng
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "krudt"

Định nghĩa (Dansk)

En eksplosiv blanding af kaliumnitrat, svovl og trækul, der bruges til at skyde projektiler fra skydevåben og kanoner eller som sprængstof.

Ý nghĩa của "krudt" trong tiếng Việt

Một hỗn hợp nổ của kali nitrat, lưu huỳnh và than củi, được sử dụng để bắn đạn từ súng và pháo hoặc làm chất nổ.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "krudt"

  • "Soldaterne rengjorde deres geværer efter at have fyret krudt."

    "Những người lính lau súng của họ sau khi bắn thuốc súng."

  • "Der lugtede af krudt efter fyrværkeriet."

    "Có mùi thuốc súng sau màn pháo hoa."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "krudt"

Chưa có dữ liệu liên quan.

Cách dùng "krudt" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "krudt" đúng ngữ cảnh

Từ 'krudt' trong tiếng Đan Mạch tương đương với 'thuốc súng' trong tiếng Việt. Cần phân biệt với các loại chất nổ khác có mục đích sử dụng khác.

Bảng chia từ (Bøjning) của "krudt"

Giống: Intetkøn (et)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít krudt
Der lugter af krudt efter fyrværkeriet.
(Có mùi thuốc súng sau màn bắn pháo hoa.)
Xác định số ít krudtet
Krattet blev brugt til at skyde kanonen.
(Thuốc súng đã được sử dụng để bắn đại bác.)
Nguyên thể số nhiều krudt
Der findes mange typer krudt.
(Có nhiều loại thuốc súng khác nhau.)
Xác định số nhiều krudtene
Krudtene var våde og kunne ikke antændes.
(Các loại thuốc súng bị ướt và không thể đốt cháy.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Mạo từ không xác định (en/et)
  • "Drengen fandt et gammelt krudt i sin bedstefars skur."

    "Cậu bé tìm thấy một ít thuốc súng cũ trong nhà kho của ông mình."

  • "Der lugtede af krudt efter fyrværkeriet."

    "Có mùi thuốc súng sau màn bắn pháo hoa."

  • "Han brugte krudt til at sprænge stenen."

    "Anh ấy đã dùng thuốc súng để làm nổ tảng đá."