(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa krystallinsk
B1
adjektiv B1 Khoa học vật liệu, Hóa học, Mô tả chung

krystallinsk

/kʁystæˈlinsk/
có cấu trúc tinh thể
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "krystallinsk"

Định nghĩa (Dansk)

Som har en struktur eller egenskab som et krystal; gennemsigtig, klar.

Ý nghĩa của "krystallinsk" trong tiếng Việt

Có cấu trúc hoặc đặc tính của tinh thể; trong suốt, rõ ràng.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "krystallinsk"

  • "Sukker er et krystallinsk stof."

    "Đường là một chất có cấu trúc tinh thể."

  • "Diamanten har en smuk, krystallinsk struktur."

    "Kim cương có một cấu trúc tinh thể đẹp."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "krystallinsk"

Đồng nghĩa

Cách dùng "krystallinsk" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "krystallinsk" đúng ngữ cảnh

Từ 'krystallinsk' thường được sử dụng để mô tả các vật liệu hoặc chất có cấu trúc tinh thể rõ ràng. Lưu ý sự khác biệt nhỏ về cách viết so với tiếng Anh (crystalline).

Bảng chia từ (Bøjning) của "krystallinsk"