krystallinsk
Định nghĩa & Giải nghĩa "krystallinsk"
Định nghĩa (Dansk)
Som har en struktur eller egenskab som et krystal; gennemsigtig, klar.
Ý nghĩa của "krystallinsk" trong tiếng Việt
Có cấu trúc hoặc đặc tính của tinh thể; trong suốt, rõ ràng.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "krystallinsk"
-
"Sukker er et krystallinsk stof."
"Đường là một chất có cấu trúc tinh thể."
-
"Diamanten har en smuk, krystallinsk struktur."
"Kim cương có một cấu trúc tinh thể đẹp."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "krystallinsk"
Đồng nghĩa
Cách dùng "krystallinsk" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "krystallinsk" đúng ngữ cảnh
Từ 'krystallinsk' thường được sử dụng để mô tả các vật liệu hoặc chất có cấu trúc tinh thể rõ ràng. Lưu ý sự khác biệt nhỏ về cách viết so với tiếng Anh (crystalline).