tæt på
Định nghĩa & Giải nghĩa "tæt på"
Định nghĩa (Dansk)
som man har et nært og kærligt forhold til
Ý nghĩa của "tæt på" trong tiếng Việt
Gần gũi, thân thiết, yêu mến.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "tæt på"
-
"Jeg er meget tæt på min familie."
"Tôi rất gần gũi với gia đình mình."
-
"De er meget tæt på hinanden."
"Họ rất gần gũi với nhau."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "tæt på"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "tæt på" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "tæt på" đúng ngữ cảnh
Cụm từ "tæt på" diễn tả sự gần gũi về mặt tình cảm, mối quan hệ thân thiết, hoặc sự yêu mến giữa các cá nhân. Nó có thể được sử dụng để mô tả mối quan hệ giữa bạn bè, gia đình, hoặc người yêu. Sắc thái nghĩa mạnh hơn "nær" (gần) về mặt tình cảm.