(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa tæt på
A2
adjektiv A2 Giao tiếp hàng ngày, Tình cảm

tæt på

/ˈtɛt pɔˀ/
gần gũi với bạn
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "tæt på"

Định nghĩa (Dansk)

som man har et nært og kærligt forhold til

Ý nghĩa của "tæt på" trong tiếng Việt

Gần gũi, thân thiết, yêu mến.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "tæt på"

  • "Jeg er meget tæt på min familie."

    "Tôi rất gần gũi với gia đình mình."

  • "De er meget tæt på hinanden."

    "Họ rất gần gũi với nhau."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "tæt på"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "tæt på" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "tæt på" đúng ngữ cảnh

Cụm từ "tæt på" diễn tả sự gần gũi về mặt tình cảm, mối quan hệ thân thiết, hoặc sự yêu mến giữa các cá nhân. Nó có thể được sử dụng để mô tả mối quan hệ giữa bạn bè, gia đình, hoặc người yêu. Sắc thái nghĩa mạnh hơn "nær" (gần) về mặt tình cảm.

Bảng chia từ (Bøjning) của "tæt på"