motor
Định nghĩa & Giải nghĩa "motor"
Định nghĩa (Dansk)
En maskine der omdanner en form for energi til mekanisk energi, typisk i form af rotation.
Ý nghĩa của "motor" trong tiếng Việt
Một cỗ máy với các bộ phận chuyển động, chuyển đổi năng lượng thành chuyển động.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "motor"
-
"Bilen har en kraftig motor."
"Chiếc xe hơi có một động cơ mạnh mẽ."
-
"Flyets motorer startede."
"Các động cơ của máy bay đã khởi động."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "motor"
Đồng nghĩa
Cách dùng "motor" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "motor" đúng ngữ cảnh
Từ 'motor' trong tiếng Đan Mạch tương tự như 'động cơ' trong tiếng Việt, chỉ một thiết bị chuyển đổi năng lượng thành chuyển động. Cần phân biệt với các loại máy móc khác cụ thể hơn.
Bảng chia từ (Bøjning) của "motor"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | motor |
Jeg har brug for en ny motor til min bil.
(Tôi cần một động cơ mới cho chiếc xe hơi của tôi.) |
| Xác định số ít | motoren |
Motoren er meget kraftfuld.
(Động cơ đó rất mạnh mẽ.) |
| Nguyên thể số nhiều | motorer |
Fabrikken producerer mange motorer hver dag.
(Nhà máy sản xuất nhiều động cơ mỗi ngày.) |
| Xác định số nhiều | motorerne |
Motorerne i båden skal efterses regelmæssigt.
(Các động cơ trong thuyền cần được kiểm tra thường xuyên.) |