(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa motor
A2
substantiv A2 Kỹ thuật, Cơ khí, Giao thông

motor

ˈmoːtɔr
động cơ
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "motor"

Định nghĩa (Dansk)

En maskine der omdanner en form for energi til mekanisk energi, typisk i form af rotation.

Ý nghĩa của "motor" trong tiếng Việt

Một cỗ máy với các bộ phận chuyển động, chuyển đổi năng lượng thành chuyển động.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "motor"

  • "Bilen har en kraftig motor."

    "Chiếc xe hơi có một động cơ mạnh mẽ."

  • "Flyets motorer startede."

    "Các động cơ của máy bay đã khởi động."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "motor"

Đồng nghĩa

Cách dùng "motor" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "motor" đúng ngữ cảnh

Từ 'motor' trong tiếng Đan Mạch tương tự như 'động cơ' trong tiếng Việt, chỉ một thiết bị chuyển đổi năng lượng thành chuyển động. Cần phân biệt với các loại máy móc khác cụ thể hơn.

Bảng chia từ (Bøjning) của "motor"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít motor
Jeg har brug for en ny motor til min bil.
(Tôi cần một động cơ mới cho chiếc xe hơi của tôi.)
Xác định số ít motoren
Motoren er meget kraftfuld.
(Động cơ đó rất mạnh mẽ.)
Nguyên thể số nhiều motorer
Fabrikken producerer mange motorer hver dag.
(Nhà máy sản xuất nhiều động cơ mỗi ngày.)
Xác định số nhiều motorerne
Motorerne i båden skal efterses regelmæssigt.
(Các động cơ trong thuyền cần được kiểm tra thường xuyên.)