(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa Nå?
A1
interjektion A1 Giao tiếp hàng ngày

Nå?

/nɔːˀ/
Vậy à?
Sơ cấp (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "Nå?"

Định nghĩa (Dansk)

Udtryk for overraskelse, tvivl eller foregiven interesse.

Ý nghĩa của "Nå?" trong tiếng Việt

Một cách diễn đạt sự ngạc nhiên, hoài nghi hoặc sự quan tâm giả tạo.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "Nå?"

  • "Nå? Er det dig?"

    "Vậy à? Là bạn sao?"

  • "Nå, det vidste jeg ikke."

    "Vậy à, tôi không biết điều đó."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "Nå?"

Đồng nghĩa

Cách dùng "Nå?" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "Nå?" đúng ngữ cảnh

Tương tự như tiếng Việt, 'Nå?' có thể dùng để thể hiện nhiều sắc thái khác nhau tùy thuộc vào ngữ cảnh và ngữ điệu. Cần chú ý đến cách người Đan Mạch sử dụng để hiểu đúng ý nghĩa.

Bảng chia từ (Bøjning) của "Nå?"