(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa når
A1
konjunktion A1 Ngữ pháp, Thời gian

når

/nɔːr/
khi
Sơ cấp (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "når"

Định nghĩa (Dansk)

det tidspunkt; i eller det tidspunkt, hvor

Ý nghĩa của "når" trong tiếng Việt

Vào thời điểm nào; trong hoặc tại thời điểm mà.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "når"

  • "Jeg spiser morgenmad, når jeg vågner."

    "Tôi ăn sáng khi tôi thức dậy."

  • "Når det regner, bliver gaderne våde."

    "Khi trời mưa, đường phố trở nên ướt."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "når"

Đồng nghĩa

Cách dùng "når" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "når" đúng ngữ cảnh

Từ "når" trong tiếng Đan Mạch tương đương với "khi" trong tiếng Việt, dùng để chỉ thời điểm một hành động hoặc sự kiện xảy ra. Cần phân biệt với "hvis" (nếu).

Bảng chia từ (Bøjning) của "når"