nedbrudt
Định nghĩa & Giải nghĩa "nedbrudt"
Định nghĩa (Dansk)
At være i en tilstand af forfald eller opløsning.
Ý nghĩa của "nedbrudt" trong tiếng Việt
Đã bị phân hủy hoặc tan rã thành các thành phần cấu tạo.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "nedbrudt"
-
"Liget var allerede nedbrudt, da det blev fundet."
"Thi thể đã bị phân hủy khi được tìm thấy."
-
"Den gamle bygning var nedbrudt og farlig at opholde sig i."
"Tòa nhà cũ kỹ đã xuống cấp và nguy hiểm khi ở trong."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "nedbrudt"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "nedbrudt" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "nedbrudt" đúng ngữ cảnh
Từ 'nedbrudt' thường được dùng để chỉ trạng thái phân hủy của vật chất hữu cơ, nhưng cũng có thể dùng để chỉ sự suy sụp về tinh thần hoặc thể chất của con người. Cần phân biệt với các từ như 'opløst' (tan rã) hoặc 'dekomponeret' (phân hủy) trong các ngữ cảnh cụ thể.