(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa nedbrudt
B1
adjektiv B1 Khoa học, Sinh học, Hóa học

nedbrudt

[ˈne̝ðˌbʁuˀt]
đã phân hủy
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "nedbrudt"

Định nghĩa (Dansk)

At være i en tilstand af forfald eller opløsning.

Ý nghĩa của "nedbrudt" trong tiếng Việt

Đã bị phân hủy hoặc tan rã thành các thành phần cấu tạo.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "nedbrudt"

  • "Liget var allerede nedbrudt, da det blev fundet."

    "Thi thể đã bị phân hủy khi được tìm thấy."

  • "Den gamle bygning var nedbrudt og farlig at opholde sig i."

    "Tòa nhà cũ kỹ đã xuống cấp và nguy hiểm khi ở trong."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "nedbrudt"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "nedbrudt" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "nedbrudt" đúng ngữ cảnh

Từ 'nedbrudt' thường được dùng để chỉ trạng thái phân hủy của vật chất hữu cơ, nhưng cũng có thể dùng để chỉ sự suy sụp về tinh thần hoặc thể chất của con người. Cần phân biệt với các từ như 'opløst' (tan rã) hoặc 'dekomponeret' (phân hủy) trong các ngữ cảnh cụ thể.

Bảng chia từ (Bøjning) của "nedbrudt"