(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa voldelig
B1
adjektiv B1 Truyền thông, Giải trí, Luật pháp

voldelig

/vɔlˈdeːli/
nội dung bạo lực
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "voldelig"

Định nghĩa (Dansk)

som involverer eller er præget af vold

Ý nghĩa của "voldelig" trong tiếng Việt

Sử dụng hoặc liên quan đến vũ lực thể chất nhằm gây tổn thương, thiệt hại hoặc giết ai đó hoặc cái gì đó.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "voldelig"

  • "Filmen indeholder voldelige scener."

    "Bộ phim chứa những cảnh bạo lực."

  • "Han blev anklaget for voldelig adfærd."

    "Anh ta bị buộc tội có hành vi bạo lực."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "voldelig"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "voldelig" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "voldelig" đúng ngữ cảnh

Từ 'voldelig' thường được dùng để mô tả hành động, tình huống hoặc nội dung có tính chất bạo lực. Cần phân biệt với 'brutal', cũng có nghĩa là 'tàn bạo' nhưng mang sắc thái mạnh mẽ hơn về sự dã man và thiếu nhân tính.

Bảng chia từ (Bøjning) của "voldelig"