opvarmning
Định nghĩa & Giải nghĩa "opvarmning"
Định nghĩa (Dansk)
En række øvelser, der udføres før fysisk aktivitet for at forberede musklerne og forebygge skader.
Ý nghĩa của "opvarmning" trong tiếng Việt
Một hoạt động hoặc chuỗi các hoạt động được thực hiện trước khi tập thể dục hoặc biểu diễn để chuẩn bị cơ bắp cho sự gắng sức và ngăn ngừa chấn thương.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "opvarmning"
-
"Vi skal lave opvarmning før træningen."
"Chúng ta phải khởi động trước khi tập luyện."
-
"Opvarmning er vigtig for at undgå skader."
"Khởi động rất quan trọng để tránh chấn thương."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "opvarmning"
Đồng nghĩa
Cách dùng "opvarmning" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "opvarmning" đúng ngữ cảnh
Từ "opvarmning" trong tiếng Đan Mạch dùng để chỉ sự khởi động nói chung, bao gồm cả trước khi tập thể thao và các hoạt động khác. Nó tương đương với "warm-up" trong tiếng Anh. Lưu ý sự khác biệt về cách phát âm giữa "opvarmning" và các từ tương tự trong tiếng Anh hoặc tiếng Đức.
Bảng chia từ (Bøjning) của "opvarmning"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | opvarmning |
Opvarmning af huset er dyr.
(Việc sưởi ấm ngôi nhà rất tốn kém.) |
| Xác định số ít | opvarmningen |
Opvarmningen er slået fra om natten.
(Hệ thống sưởi bị tắt vào ban đêm.) |
| Nguyên thể số nhiều | opvarmninger |
Der findes forskellige opvarmninger.
(Có nhiều loại hệ thống sưởi khác nhau.) |
| Xác định số nhiều | opvarmningerne |
Opvarmningerne i de gamle huse er ofte ineffektive.
(Các hệ thống sưởi trong những ngôi nhà cũ thường không hiệu quả.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Gode opvarmninger er essentielle for at undgå skader under træning."
"Các bài khởi động tốt là điều cần thiết để tránh chấn thương trong quá trình tập luyện."
- "Vi laver altid forskellige opvarmninger før hver fodboldkamp."
"Chúng tôi luôn thực hiện các bài khởi động khác nhau trước mỗi trận bóng đá."
- "Lange opvarmninger kan hjælpe med at forbedre præstationen."
"Khởi động kéo dài có thể giúp cải thiện hiệu suất."