(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa på land
A1
præposition + substantiv A1 Địa lý, Sinh học, Giao thông vận tải

på land

/pʰɔˀ lɑnˀ/
trên đất liền
Sơ cấp (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "på land"

Định nghĩa (Dansk)

Befinder sig jordoverfladen, i modsætning til i vandet eller i luften.

Ý nghĩa của "på land" trong tiếng Việt

Nằm trên mặt đất, trái ngược với dưới nước hoặc trên không.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "på land"

  • "Skildpadder lægger deres æg på land."

    "Rùa đẻ trứng trên đất liền."

  • "Efter en lang sørejse var de glade for at være på land igen."

    "Sau một chuyến đi biển dài, họ rất vui khi được trở lại trên đất liền."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "på land"

Trái nghĩa

Cách dùng "på land" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "på land" đúng ngữ cảnh

Cụm từ 'på land' được dùng để chỉ vị trí hoặc trạng thái trên đất liền, khác với dưới nước (i vandet) hoặc trên không (i luften). Chú ý sự khác biệt với các cụm từ như 'inde i landet' (trong đất liền, nội địa).

Bảng chia từ (Bøjning) của "på land"

Giống: Intetkøn (et)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít land
Vi bor på landet.
(Chúng tôi sống ở vùng nông thôn.)
Xác định số ít landet
Landet er smukt om sommeren.
(Vùng nông thôn đẹp vào mùa hè.)
Nguyên thể số nhiều lande
Mange lande er med i EU.
(Nhiều quốc gia là thành viên của EU.)
Xác định số nhiều landene
Landene omkring Østersøen samarbejder.
(Các quốc gia xung quanh biển Baltic hợp tác.)