på land
Định nghĩa & Giải nghĩa "på land"
Định nghĩa (Dansk)
Befinder sig på jordoverfladen, i modsætning til i vandet eller i luften.
Ý nghĩa của "på land" trong tiếng Việt
Nằm trên mặt đất, trái ngược với dưới nước hoặc trên không.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "på land"
-
"Skildpadder lægger deres æg på land."
"Rùa đẻ trứng trên đất liền."
-
"Efter en lang sørejse var de glade for at være på land igen."
"Sau một chuyến đi biển dài, họ rất vui khi được trở lại trên đất liền."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "på land"
Trái nghĩa
Cách dùng "på land" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "på land" đúng ngữ cảnh
Cụm từ 'på land' được dùng để chỉ vị trí hoặc trạng thái trên đất liền, khác với dưới nước (i vandet) hoặc trên không (i luften). Chú ý sự khác biệt với các cụm từ như 'inde i landet' (trong đất liền, nội địa).
Bảng chia từ (Bøjning) của "på land"
Giống: Intetkøn (et)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | land |
Vi bor på landet.
(Chúng tôi sống ở vùng nông thôn.) |
| Xác định số ít | landet |
Landet er smukt om sommeren.
(Vùng nông thôn đẹp vào mùa hè.) |
| Nguyên thể số nhiều | lande |
Mange lande er med i EU.
(Nhiều quốc gia là thành viên của EU.) |
| Xác định số nhiều | landene |
Landene omkring Østersøen samarbejder.
(Các quốc gia xung quanh biển Baltic hợp tác.) |