(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa forsikring
A2
substantiv A2 Kinh tế, Tài chính

forsikring

/fɔˈsiɡˌʁeŋ/
bảo hiểm
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "forsikring"

Định nghĩa (Dansk)

En aftale, hvor man betaler et firma regelmæssigt, og firmaet betaler erstatning, hvis noget går tabt, beskadiges eller forårsager skade eller død.

Ý nghĩa của "forsikring" trong tiếng Việt

Bảo đảm, bảo hiểm; Thu xếp bồi thường nếu một cái gì đó bị mất, hư hỏng, hoặc gây ra thương tích hoặc tử vong, đổi lại việc thanh toán thường xuyên cho một công ty.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "forsikring"

  • "Jeg har en forsikring, der dækker tyveri."

    "Tôi có một bảo hiểm chi trả cho trộm cắp."

  • "Husk at tegne en rejseforsikring inden du rejser."

    "Nhớ mua bảo hiểm du lịch trước khi bạn đi."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "forsikring"

Đồng nghĩa

Cách dùng "forsikring" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "forsikring" đúng ngữ cảnh

Từ 'forsikring' trong tiếng Đan Mạch tương đương với 'bảo hiểm' trong tiếng Việt. Cần chú ý đến ngữ cảnh sử dụng để chọn từ chính xác, vì 'bảo hiểm' cũng có thể là động từ.

Bảng chia từ (Bøjning) của "forsikring"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít forsikring
Jeg har brug for en forsikring til min bil.
(Tôi cần một bảo hiểm cho xe ô tô của tôi.)
Xác định số ít forsikringen
Forsikringen dækker tyveri og skader.
(Bảo hiểm bao gồm trộm cắp và thiệt hại.)
Nguyên thể số nhiều forsikringer
Virksomheden tilbyder forskellige forsikringer.
(Công ty cung cấp các loại bảo hiểm khác nhau.)
Xác định số nhiều forsikringerne
Forsikringerne er blevet dyrere i år.
(Các bảo hiểm đã trở nên đắt hơn trong năm nay.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Giống của Danh từ (En/Et)
  • "Jeg har tegnet en forsikring mod tyveri."

    "Tôi đã mua một bảo hiểm chống trộm cắp."

  • "Huset har brug for en bedre forsikring."

    "Ngôi nhà cần một bảo hiểm tốt hơn."

  • "Forsikringen dækker skader forårsaget af brand."

    "Bảo hiểm chi trả các thiệt hại gây ra bởi hỏa hoạn."

Sở hữu cách (-s)
  • "Forsikringens dækning er meget omfattende."

    "Phạm vi bảo hiểm rất rộng."

  • "Jeg har brug for forsikringens vilkår, før jeg kan træffe en beslutning."

    "Tôi cần các điều khoản của bảo hiểm trước khi có thể đưa ra quyết định."

  • "Forsikringens pris afhænger af flere faktorer."

    "Giá của bảo hiểm phụ thuộc vào nhiều yếu tố."

Danh từ số nhiều
  • "Vi har brug for at gennemgå vores **forsikringer** for at se, om vi kan spare penge."

    "Chúng ta cần xem xét lại các hợp đồng **bảo hiểm** của mình để xem có thể tiết kiệm tiền hay không."

  • "Selskabet tilbyder forskellige typer af **forsikringer**, herunder bil-, hus- og rejseforsikring."

    "Công ty cung cấp nhiều loại **bảo hiểm** khác nhau, bao gồm bảo hiểm xe hơi, nhà cửa và du lịch."

  • "Mange danskere har flere forskellige **forsikringer** for at beskytte sig mod uforudsete hændelser."

    "Nhiều người Đan Mạch có nhiều loại **bảo hiểm** khác nhau để bảo vệ mình khỏi những sự kiện bất ngờ."