penis
Định nghĩa & Giải nghĩa "penis"
Định nghĩa (Dansk)
Det mandlige kønsorgan hos pattedyr, som bruges til vandladning og samleje.
Ý nghĩa của "penis" trong tiếng Việt
Bộ phận sinh dục ngoài của con đực ở động vật có xương sống bậc cao, chứa ống dẫn để vận chuyển tinh trùng trong quá trình giao phối. Ở động vật có vú, nó thường nằm bên ngoài cơ thể.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "penis"
-
"Han klagede over smerter i sin penis."
"Anh ấy phàn nàn về cơn đau ở dương vật của mình."
-
"Lægen undersøgte hans penis for tegn på infektion."
"Bác sĩ kiểm tra dương vật của anh ấy để tìm dấu hiệu nhiễm trùng."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "penis"
Đồng nghĩa
Cách dùng "penis" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "penis" đúng ngữ cảnh
Từ 'penis' là từ thông dụng và trực tiếp nhất để chỉ dương vật trong tiếng Đan Mạch. Cần lưu ý về ngữ cảnh sử dụng để tránh gây hiểu lầm hoặc thô tục.
Bảng chia từ (Bøjning) của "penis"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | penis |
Han har en stor penis.
(Anh ấy có một dương vật lớn.) |
| Xác định số ít | penissen |
Penissen er følsom.
(Dương vật thì rất nhạy cảm.) |
| Nguyên thể số nhiều | penisser |
Nogle mænd har små penisser.
(Một số người đàn ông có dương vật nhỏ.) |
| Xác định số nhiều | penisserne |
Penisserne blev målt.
(Các dương vật đã được đo.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Han tegnede en penis på væggen."
"Anh ấy đã vẽ một cái dương vật lên tường."
- "Jeg så en penis på internettet."
"Tôi đã thấy một cái dương vật trên internet."
- "Lægen undersøgte patientens penis."
"Bác sĩ đã kiểm tra dương vật của bệnh nhân."
- "Han viste mig sin penis."
"Anh ấy cho tôi xem dương vật của anh ấy."
- "Lægen undersøgte patientens penis grundigt."
"Bác sĩ kiểm tra dương vật của bệnh nhân một cách kỹ lưỡng."
- "Jeg så en tegning af en penis på væggen."
"Tôi thấy một bức vẽ dương vật trên tường."