(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa rådden
B1
adjektiv B1 Tổng quát

rådden

/ˈʁɔtn̩/
thối rữa
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "rådden"

Định nghĩa (Dansk)

i en tilstand af forrådnelse; nedbrudt og lugtende dårligt

Ý nghĩa của "rådden" trong tiếng Việt

bị thối rữa và bốc mùi hôi thối

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "rådden"

  • "Frugten var rådden og uspiselig."

    "Quả đó đã thối rữa và không ăn được."

  • "Lugten af rådne æg fyldte hele rummet."

    "Mùi trứng thối tràn ngập cả căn phòng."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "rådden"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "rådden" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "rådden" đúng ngữ cảnh

Từ 'rådden' thường được dùng để chỉ các vật chất hữu cơ đang phân hủy. Lưu ý sự khác biệt với các từ chỉ mùi khác như 'sur' (chua) hoặc 'besk' (đắng).

Bảng chia từ (Bøjning) của "rådden"