kæreste
Định nghĩa & Giải nghĩa "kæreste"
Định nghĩa (Dansk)
En person som man har et romantisk forhold til.
Ý nghĩa của "kæreste" trong tiếng Việt
Bạn trai; người bạn nam có quan hệ tình cảm.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "kæreste"
-
"Jeg har en kæreste, som jeg er meget glad for."
"Tôi có một người bạn trai/bạn gái mà tôi rất yêu quý."
-
"Hun præsenterede sin kæreste for sin familie."
"Cô ấy giới thiệu bạn trai/bạn gái của mình với gia đình."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "kæreste"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "kæreste" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "kæreste" đúng ngữ cảnh
Từ 'kæreste' thường được dùng cho cả bạn trai và bạn gái, nhưng để phân biệt rõ ràng có thể dùng 'en mandlig kæreste' (bạn trai) hoặc 'en kvindelig kæreste' (bạn gái).
Bảng chia từ (Bøjning) của "kæreste"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | kæreste |
Jeg har en kæreste.
(Tôi có một người yêu.) |
| Xác định số ít | kæresten |
Kæresten min er meget sød.
(Người yêu của tôi rất ngọt ngào.) |
| Nguyên thể số nhiều | kærester |
De er kærester.
(Họ là những người yêu nhau.) |
| Xác định số nhiều | kæresterne |
Kæresterne gik hånd i hånd.
(Những cặp đôi nắm tay nhau đi.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Jeg har en kæreste."
"Tôi có một người yêu."
- "Hun er en sød kæreste."
"Cô ấy là một người yêu ngọt ngào."
- "Jeg ønsker mig en kæreste til jul."
"Tôi ước có một người yêu vào dịp Giáng Sinh."