(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa kæreste
A2
substantiv A2 Các mối quan hệ cá nhân

kæreste

ˈkʰeːɐ̯ˌstə
bạn trai
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "kæreste"

Định nghĩa (Dansk)

En person som man har et romantisk forhold til.

Ý nghĩa của "kæreste" trong tiếng Việt

Bạn trai; người bạn nam có quan hệ tình cảm.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "kæreste"

  • "Jeg har en kæreste, som jeg er meget glad for."

    "Tôi có một người bạn trai/bạn gái mà tôi rất yêu quý."

  • "Hun præsenterede sin kæreste for sin familie."

    "Cô ấy giới thiệu bạn trai/bạn gái của mình với gia đình."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "kæreste"

Đồng nghĩa

partner (người yêu, đối tác) boyfriend (bạn trai (tiếng Anh))

Trái nghĩa

Cách dùng "kæreste" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "kæreste" đúng ngữ cảnh

Từ 'kæreste' thường được dùng cho cả bạn trai và bạn gái, nhưng để phân biệt rõ ràng có thể dùng 'en mandlig kæreste' (bạn trai) hoặc 'en kvindelig kæreste' (bạn gái).

Bảng chia từ (Bøjning) của "kæreste"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít kæreste
Jeg har en kæreste.
(Tôi có một người yêu.)
Xác định số ít kæresten
Kæresten min er meget sød.
(Người yêu của tôi rất ngọt ngào.)
Nguyên thể số nhiều kærester
De er kærester.
(Họ là những người yêu nhau.)
Xác định số nhiều kæresterne
Kæresterne gik hånd i hånd.
(Những cặp đôi nắm tay nhau đi.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Mạo từ không xác định (en/et)
  • "Jeg har en kæreste."

    "Tôi có một người yêu."

  • "Hun er en sød kæreste."

    "Cô ấy là một người yêu ngọt ngào."

  • "Jeg ønsker mig en kæreste til jul."

    "Tôi ước có một người yêu vào dịp Giáng Sinh."