(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa sejr
B1
substantiv B1 Đời sống hàng ngày

sejr

/ˈsai̯ˀɐ/
chiến thắng
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "sejr"

Định nghĩa (Dansk)

Det at vinde en kamp, et spil, et valg eller en konkurrence.

Ý nghĩa của "sejr" trong tiếng Việt

Hành động đánh bại kẻ thù hoặc đối thủ trong một trận chiến, trò chơi, cuộc bầu cử hoặc cuộc thi.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "sejr"

  • "Holdet fejrede sejren med champagne."

    "Đội đã ăn mừng chiến thắng bằng sâm panh."

  • "Det var en vigtig sejr for dem i valgkampen."

    "Đó là một chiến thắng quan trọng cho họ trong chiến dịch tranh cử."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "sejr"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "sejr" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "sejr" đúng ngữ cảnh

‘Sejr’ bruges i mange sammenhænge, ligesom ‘chiến thắng’ på vietnamesisk, men det er vigtigt at bemærke at der findes andre relaterede ord som 'overvindelse' (overcoming).

Bảng chia từ (Bøjning) của "sejr"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít sejr
Det var en stor sejr for holdet.
(Đó là một chiến thắng lớn cho đội.)
Xác định số ít sejren
Sejren var velfortjent.
(Chiến thắng này hoàn toàn xứng đáng.)
Nguyên thể số nhiều sejre
Holdet har vundet mange sejre i år.
(Đội đã giành được nhiều chiến thắng trong năm nay.)
Xác định số nhiều sejrene
Sejrene kom ikke let.
(Những chiến thắng không đến dễ dàng.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Danh từ số nhiều
  • "Holdet fejrede deres mange sejre med en stor fest."

    "Đội đã ăn mừng nhiều chiến thắng của họ bằng một bữa tiệc lớn."

  • "Efter flere hårde kampe kunne vi endelig smage sejrene."

    "Sau nhiều trận chiến khó khăn, cuối cùng chúng tôi cũng có thể nếm trải những chiến thắng."

  • "Virksomheden opnåede store sejre på eksportmarkedet i år."

    "Công ty đã đạt được những chiến thắng lớn trên thị trường xuất khẩu trong năm nay."