(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ser
A1
verbum A1 Tổng quát

ser

/seːɐ/
đang xem
Sơ cấp (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "ser"

Định nghĩa (Dansk)

At følge med i noget med sine øjne i en vis periode.

Ý nghĩa của "ser" trong tiếng Việt

Dạng hiện tại phân từ của động từ 'watch'. Nhìn ai đó hoặc cái gì đó trong một khoảng thời gian và chú ý đến những gì đang xảy ra.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "ser"

  • "Jeg ser fjernsyn."

    "Tôi đang xem tivi."

  • "Hun sidder og ser en film."

    "Cô ấy đang xem một bộ phim."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "ser"

Đồng nghĩa

kigger på (nhìn vào) betragter (quan sát)

Cách dùng "ser" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "ser" đúng ngữ cảnh

Từ 'ser' trong tiếng Đan Mạch tương đương với 'xem' trong tiếng Việt. Cần phân biệt với 'kigger' (nhìn) và 'observerer' (quan sát). Dạng 'ser' ở đây là thì hiện tại đơn; để diễn tả 'đang xem', có thể dùng 'sidder og ser' hoặc 'er ved at se'.

Bảng chia từ (Bøjning) của "ser"

Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể at være
Det er vigtigt at være ærlig.
(Điều quan trọng là phải trung thực.)
Hiện tại er
Hun er glad i dag.
(Hôm nay cô ấy vui.)
Quá khứ var
Jeg var træt i går.
(Hôm qua tôi đã mệt.)
Quá khứ phân từ været
Jeg har været i København.
(Tôi đã từng ở Copenhagen.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Vị trí Trạng từ trung tâm (Ikke)
  • "Jeg ser ikke fjernsyn om aftenen."

    "Tôi không xem tivi vào buổi tối."

  • "Hun ser ikke godt uden sine briller."

    "Cô ấy không nhìn rõ nếu không có kính."

  • "Vi ser ikke ofte vores naboer."

    "Chúng tôi không thường xuyên gặp hàng xóm của mình."

Đảo ngữ (Chủ ngữ sau Động từ)
  • "I går så jeg en spændende film."

    "Hôm qua tôi đã xem một bộ phim thú vị."

  • "Nu ser Peter fjernsyn."

    "Bây giờ Peter đang xem TV."

  • "Senere ser vi resultaterne."

    "Sau đó chúng ta sẽ xem kết quả."

Thể Bị động với "blive"
  • "Filmen bliver set af mange mennesker hvert år."

    "Bộ phim được nhiều người xem mỗi năm."

  • "Resultatet bliver set som en stor overraskelse."

    "Kết quả được xem như một bất ngờ lớn."

  • "Udstillingen bliver set som et vigtigt bidrag til kunsten."

    "Triển lãm được xem như một đóng góp quan trọng cho nghệ thuật."

Thể Bị động đuôi -s
  • "Filmen ses af mange mennesker hvert år."

    "Bộ phim được nhiều người xem mỗi năm."

  • "Nyhederne ses ofte om aftenen."

    "Tin tức thường được xem vào buổi tối."

  • "Denne serie ses af et stort publikum."

    "Loạt phim này được một lượng lớn khán giả xem."

Thì Hiện tại (-r)
  • "Jeg ser fjernsyn hver aften."

    "Tôi xem TV mỗi tối."

  • "Hun ser ud af vinduet og drømmer."

    "Cô ấy nhìn ra ngoài cửa sổ và mơ mộng."

  • "Vi ser en film i biografen i aften."

    "Chúng tôi xem một bộ phim ở rạp chiếu phim tối nay."

Quy tắc V2 (Động từ đứng thứ 2)
  • "I dag ser jeg en film."

    "Hôm nay tôi xem một bộ phim."

  • "Hver morgen ser hun nyhederne."

    "Mỗi sáng cô ấy xem tin tức."

  • "Nu ser vi resultaterne."

    "Bây giờ chúng ta xem kết quả."