våben
/ˈvɔːbn̩/
vũ khí
Cơ bản (A2)
Định nghĩa & Giải nghĩa "våben"
Định nghĩa (Dansk)
Et redskab eller middel, der bruges til at forårsage skade, død eller ødelæggelse, især i krig eller konflikt.
Ý nghĩa của "våben" trong tiếng Việt
Vũ khí nói chung; tập hợp các loại vũ khí.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "våben"
-
"Soldaterne bar våben."
"Những người lính mang vũ khí."
-
"Politiet beslaglagde ulovlige våben."
"Cảnh sát tịch thu vũ khí bất hợp pháp."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "våben"
Đồng nghĩa
Cách dùng "våben" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "våben" đúng ngữ cảnh
Từ 'våben' trong tiếng Đan Mạch tương đương với 'vũ khí' trong tiếng Việt. Cần chú ý đến cách phát âm và các dạng số nhiều của từ này (våben, våbnene).
Bảng chia từ (Bøjning) của "våben"
Giống: Intetkøn (et)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | våben |
Han bar et farligt våben.
(Anh ấy mang một vũ khí nguy hiểm.) |
| Xác định số ít | våbnet |
Politiet fandt våbnet i floden.
(Cảnh sát tìm thấy vũ khí trong sông.) |
| Nguyên thể số nhiều | våben |
De solgte våben til oprørerne.
(Họ bán vũ khí cho quân nổi dậy.) |
| Xác định số nhiều | våbnene |
Våbnene blev konfiskeret af politiet.
(Các vũ khí đã bị cảnh sát tịch thu.) |