(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa fryse
A1
verbum A1 Khí tượng học, Vật lý, Sinh học, Ngôn ngữ học (tùy ngữ cảnh)

fryse

/ˈfʁyːsə/
đóng băng
Sơ cấp (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "fryse"

Định nghĩa (Dansk)

At gå over i fast form fra flydende form pga. kulde.

Ý nghĩa của "fryse" trong tiếng Việt

Dạng thức hiện tại đơn ngôi thứ ba số ít của động từ 'freeze'.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "fryse"

  • "Vandet fryser til is om vinteren."

    "Nước đóng băng thành đá vào mùa đông."

  • "Jeg fryser mine bær ned, så de kan holde længere."

    "Tôi đóng băng quả mọng của mình để chúng có thể giữ được lâu hơn."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "fryse"

Đồng nghĩa

isne (đóng băng (thành băng))

Trái nghĩa

Cách dùng "fryse" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "fryse" đúng ngữ cảnh

Động từ 'fryse' được dùng để chỉ quá trình chuyển từ trạng thái lỏng sang trạng thái rắn do lạnh. Cần phân biệt với các sắc thái khác của 'đóng băng' trong các ngữ cảnh chính trị hoặc kinh tế (có thể dùng các từ khác).

Bảng chia từ (Bøjning) của "fryse"

Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể fryse
Jeg kan fryse maden ned.
(Tôi có thể đông lạnh thức ăn.)
Hiện tại fryser
Det fryser udenfor.
(Bên ngoài trời đang đóng băng.)
Quá khứ frøs
Det frøs i nat.
(Đêm qua trời đã đóng băng.)
Quá khứ phân từ frosset
Vandet er frosset til is.
(Nước đã đóng băng thành đá.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Động từ khiếm khuyết
  • "Jeg vil fryse bærrene ned til vinteren."

    "Tôi muốn cấp đông những quả mọng cho mùa đông."

  • "Du skal fryse kødet hurtigt for at bevare kvaliteten."

    "Bạn phải cấp đông thịt nhanh chóng để giữ được chất lượng."

  • "Vi kan fryse suppen ned og spise den senere."

    "Chúng ta có thể cấp đông súp và ăn nó sau."

Thì Hiện tại (-r)
  • "Vandet fryser til is om vinteren."

    "Nước đóng băng thành đá vào mùa đông."

  • "Jeg fryser mine bær, så de holder længere."

    "Tôi đông lạnh quả mọng của tôi để chúng giữ được lâu hơn."

  • "Hurtigt fryser han maden ned, så den kan spises senere."

    "Anh ấy nhanh chóng làm đông lạnh thức ăn để có thể ăn sau."

Cách đặt câu hỏi
  • "Fryser vandet, når temperaturen falder til nul grader?"

    "Nước có đóng băng khi nhiệt độ xuống đến không độ không?"

  • "Hvorfor fryser søen aldrig helt til om vinteren her?"

    "Tại sao hồ ở đây không bao giờ đóng băng hoàn toàn vào mùa đông?"

  • "Mon det fryser i nat, tror du?"

    "Bạn có nghĩ là trời sẽ đóng băng đêm nay không?"

Mệnh đề quan hệ (som/der)
  • "Isen, som begyndte at fryse i går, er nu tyk nok til at stå på."

    "Băng, cái mà bắt đầu đóng băng ngày hôm qua, bây giờ đã đủ dày để đứng lên được."

  • "Det er en proces, der får vandet til at fryse til is."

    "Đó là một quá trình khiến nước đóng băng thành đá."

  • "Jeg har set søen, som plejede at fryse helt til om vinteren, men nu gør klimaforandringerne det sjældnere."

    "Tôi đã nhìn thấy cái hồ, cái mà từng đóng băng hoàn toàn vào mùa đông, nhưng bây giờ biến đổi khí hậu khiến nó ít xảy ra hơn."

Mô hình câu (Sentence Schema)
  • "Vandet fryser til is om vinteren."

    "Nước đóng băng thành đá vào mùa đông."

  • "Jeg håber, at det ikke vil fryse i nat."

    "Tôi hy vọng rằng nó sẽ không đóng băng vào đêm nay."

  • "Hvis temperaturen falder yderligere, vil søen fryse til."

    "Nếu nhiệt độ giảm thêm nữa, hồ sẽ đóng băng."