(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa spærre
B2
substantiv B2 Cơ khí, Kỹ thuật

spærre

/ˈspæɐ̯ʁə/
cái hãm
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "spærre"

Định nghĩa (Dansk)

En anordning der forhindrer bevægelse eller rotation i en bestemt retning.

Ý nghĩa của "spærre" trong tiếng Việt

Một thanh, chốt hoặc móc được xoay để ngăn chuyển động ngược của bánh cóc hoặc các vật tương tự.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "spærre"

  • "Han satte en spærre på hjulet for at forhindre det i at rulle."

    "Anh ta đặt một cái hãm vào bánh xe để ngăn nó lăn."

  • "Spærren sikrede, at døren ikke kunne åbnes indefra."

    "Cái hãm đảm bảo rằng cửa không thể mở từ bên trong."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "spærre"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "spærre" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "spærre" đúng ngữ cảnh

Từ 'spærre' trong tiếng Đan Mạch có thể được dùng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau để chỉ một cơ chế hoặc hành động ngăn chặn một cái gì đó. Lưu ý sự khác biệt về sắc thái so với các từ tương tự như 'bremse' (phanh) hoặc 'lås' (khóa).

Bảng chia từ (Bøjning) của "spærre"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít spærre
Vi skal bruge en spærre til at støtte taget.
(Chúng ta cần một xà ngang để chống đỡ mái nhà.)
Xác định số ít spærren
Spærren er lavet af stærkt træ.
(Xà ngang được làm từ gỗ chắc chắn.)
Nguyên thể số nhiều spærrer
Der er mange spærrer i det gamle hus.
(Có rất nhiều xà ngang trong ngôi nhà cổ.)
Xác định số nhiều spærrerne
Spærrerne holder taget oppe.
(Các xà ngang giữ cho mái nhà đứng vững.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Mạo từ không xác định (en/et)
  • "Jeg har brug for en spærre til døren."

    "Tôi cần một cái chặn cho cửa."

  • "Vi fandt en spærre i vejen, så vi kunne ikke komme videre."

    "Chúng tôi tìm thấy một vật cản trên đường, vì vậy chúng tôi không thể đi tiếp."

  • "Mekanikeren installerede en spærre for at forhindre hjulet i at rulle."

    "Người thợ máy đã lắp một cái chặn để ngăn bánh xe lăn."

Sở hữu cách (-s)
  • "Cykellåsspærrens nøgle er knækket."

    "Chìa khóa của khóa xe đạp đã bị gãy."

  • "Jeg kontrollerede dørens spærres funktion før jeg gik i seng."

    "Tôi đã kiểm tra chức năng của chốt cửa trước khi đi ngủ."

  • "Bilens hjulspærres design er meget robust."

    "Thiết kế của chốt bánh xe ô tô rất chắc chắn."

Danh từ số nhiều
  • "Mange cyklister bruger cykelparkeringer med spærrer for at sikre deres cykler."

    "Nhiều người đi xe đạp sử dụng các bãi đỗ xe đạp có chốt chặn để bảo đảm an toàn cho xe của họ."

  • "De installerede spærrer på vejen forhindrede bilerne i at køre videre."

    "Những chốt chặn được lắp đặt trên đường đã ngăn các xe ô tô tiếp tục di chuyển."

  • "Vi har brug for flere spærrer ved grænsen for at kontrollere trafikken."

    "Chúng ta cần thêm nhiều chốt chặn ở biên giới để kiểm soát giao thông."