befæstning
Định nghĩa & Giải nghĩa "befæstning"
Định nghĩa (Dansk)
En struktur eller et system af strukturer, der er designet til at forsvare et område mod angreb.
Ý nghĩa của "befæstning" trong tiếng Việt
Sự củng cố, tăng cường; công trình phòng thủ (tường thành, lô cốt, v.v.) được xây dựng để bảo vệ một địa điểm khỏi bị tấn công.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "befæstning"
-
"Byen var omgivet af stærke befæstninger."
"Thành phố được bao quanh bởi các công sự vững chắc."
-
"Befæstningerne langs kysten blev forstærket inden krigen."
"Các công sự dọc theo bờ biển đã được gia cố trước chiến tranh."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "befæstning"
Đồng nghĩa
Cách dùng "befæstning" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "befæstning" đúng ngữ cảnh
Từ "befæstning" thường được dùng để chỉ các công trình phòng thủ kiên cố như pháo đài, thành lũy. Cần phân biệt với các từ chỉ sự củng cố nói chung.
Bảng chia từ (Bøjning) của "befæstning"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | befæstning |
Denne by har en stærk befæstning.
(Thành phố này có một công sự vững chắc.) |
| Xác định số ít | befæstningen |
Befæstningen beskyttede byen mod fjender.
(Công sự bảo vệ thành phố khỏi kẻ thù.) |
| Nguyên thể số nhiều | befæstninger |
Der er mange gamle befæstninger langs kysten.
(Có rất nhiều công sự cổ dọc theo bờ biển.) |
| Xác định số nhiều | befæstningerne |
Befæstningerne blev forstærket før krigen.
(Các công sự đã được gia cố trước chiến tranh.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Befæstningen beskyttede byen mod fjenden."
"Công sự bảo vệ thành phố khỏi kẻ thù."
- "Vi beundrede den gamle befæstning ved kysten."
"Chúng tôi ngưỡng mộ công sự cổ xưa ở bờ biển."
- "Restaureringen af befæstningen tog mange år."
"Việc trùng tu công sự mất nhiều năm."
- "Byen havde en imponerende befæstning."
"Thành phố có một công sự ấn tượng."
- "De byggede en befæstning for at beskytte sig mod fjenden."
"Họ đã xây dựng một công sự để bảo vệ mình khỏi kẻ thù."
- "Arkæologerne fandt resterne af en gammel befæstning."
"Các nhà khảo cổ học đã tìm thấy phần còn lại của một công sự cổ."
- "Byens gamle befæstningsmur er stadig et imponerende syn."
"Bức tường thành cổ của thành phố vẫn là một cảnh tượng ấn tượng."
- "Kystbefæstningen beskyttede landet mod invasion fra søen."
"Hệ thống công sự bờ biển bảo vệ đất nước khỏi cuộc xâm lược từ biển."
- "Efter krigen blev befæstningsanlægget moderniseret."
"Sau chiến tranh, hệ thống công sự đã được hiện đại hóa."
- "De gamle byer havde imponerende befæstninger for at beskytte sig mod fjender."
"Các thành phố cổ có những công sự ấn tượng để bảo vệ mình khỏi kẻ thù."
- "Efter krigen blev mange befæstninger ødelagt eller forladt."
"Sau chiến tranh, nhiều công sự đã bị phá hủy hoặc bỏ hoang."
- "Landets kystlinje er oversået med gamle befæstninger, der vidner om en turbulent fortid."
"Đường bờ biển của đất nước rải rác những công sự cổ, chứng kiến một quá khứ đầy biến động."