bedrag
Định nghĩa & Giải nghĩa "bedrag"
Định nghĩa (Dansk)
Handlingen at bedrage; det at fremstille noget som ikke er sandt, med det formål at narre eller snyde nogen.
Ý nghĩa của "bedrag" trong tiếng Việt
Tính chất lừa dối; hành động lừa gạt hoặc đánh lạc hướng.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "bedrag"
-
"Han blev anklaget for bedrag."
"Anh ta bị buộc tội lừa đảo."
-
"Virksomheden blev dømt for groft bedrag mod investorerne."
"Công ty bị kết tội lừa đảo nghiêm trọng các nhà đầu tư."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "bedrag"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "bedrag" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "bedrag" đúng ngữ cảnh
Từ 'bedrag' thường được dùng để chỉ sự lừa dối có tính toán, có mục đích rõ ràng là gây thiệt hại cho người khác. Nó khác với 'løgn' (nói dối) ở mức độ nghiêm trọng và hậu quả.
Bảng chia từ (Bøjning) của "bedrag"
Giống: Intetkøn (et)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | bedrag |
Det var et stort bedrag.
(Đó là một sự lừa dối lớn.) |
| Xác định số ít | bedraget |
Bedraget blev afsløret.
(Sự lừa dối đã bị phanh phui.) |
| Nguyên thể số nhiều | bedragerier |
Der er mange bedragerier i verden.
(Có rất nhiều sự lừa dối trên thế giới.) |
| Xác định số nhiều | bedragerierne |
Bedragerierne blev straffet hårdt.
(Những sự lừa dối đó đã bị trừng phạt nặng nề.) |