(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa bedrag
B1
substantiv B1 Đạo đức học/Tâm lý học

bedrag

b̥əˈd̥ʁɑˀw
tính lừa dối
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "bedrag"

Định nghĩa (Dansk)

Handlingen at bedrage; det at fremstille noget som ikke er sandt, med det formål at narre eller snyde nogen.

Ý nghĩa của "bedrag" trong tiếng Việt

Tính chất lừa dối; hành động lừa gạt hoặc đánh lạc hướng.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "bedrag"

  • "Han blev anklaget for bedrag."

    "Anh ta bị buộc tội lừa đảo."

  • "Virksomheden blev dømt for groft bedrag mod investorerne."

    "Công ty bị kết tội lừa đảo nghiêm trọng các nhà đầu tư."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "bedrag"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "bedrag" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "bedrag" đúng ngữ cảnh

Từ 'bedrag' thường được dùng để chỉ sự lừa dối có tính toán, có mục đích rõ ràng là gây thiệt hại cho người khác. Nó khác với 'løgn' (nói dối) ở mức độ nghiêm trọng và hậu quả.

Bảng chia từ (Bøjning) của "bedrag"

Giống: Intetkøn (et)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít bedrag
Det var et stort bedrag.
(Đó là một sự lừa dối lớn.)
Xác định số ít bedraget
Bedraget blev afsløret.
(Sự lừa dối đã bị phanh phui.)
Nguyên thể số nhiều bedragerier
Der er mange bedragerier i verden.
(Có rất nhiều sự lừa dối trên thế giới.)
Xác định số nhiều bedragerierne
Bedragerierne blev straffet hårdt.
(Những sự lừa dối đó đã bị trừng phạt nặng nề.)