(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa teori
B1
substantiv B1 Tổng quát

teori

teoˈriˀ
lý thuyết
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "teori"

Định nghĩa (Dansk)

En sammenhængende række af begreber, ideer og principper, der søger at forklare eller forstå et fænomen eller en række fænomener.

Ý nghĩa của "teori" trong tiếng Việt

Một tập hợp các ý tưởng chính thức nhằm giải thích lý do tại sao điều gì đó xảy ra hoặc tồn tại, đặc biệt là một ý tưởng dựa trên các nguyên tắc chung nhưng chưa được chứng minh.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "teori"

  • "Han har en teori om, hvorfor det skete."

    "Anh ấy có một lý thuyết về lý do tại sao điều đó xảy ra."

  • "Ifølge teorien burde det ikke være muligt."

    "Theo lý thuyết, điều đó không thể xảy ra."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "teori"

Đồng nghĩa

Cách dùng "teori" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "teori" đúng ngữ cảnh

Từ 'teori' trong tiếng Đan Mạch tương đương với 'lý thuyết' trong tiếng Việt. Nó thường được sử dụng để chỉ một hệ thống các ý tưởng hoặc nguyên tắc được sử dụng để giải thích một cái gì đó.

Bảng chia từ (Bøjning) của "teori"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít teori
Jeg har en teori om, hvorfor det skete.
(Tôi có một lý thuyết về tại sao điều đó xảy ra.)
Xác định số ít teorien
Teorien er kompleks og svær at forstå.
(Lý thuyết này phức tạp và khó hiểu.)
Nguyên thể số nhiều teorier
Der findes mange forskellige teorier om emnet.
(Có rất nhiều lý thuyết khác nhau về chủ đề này.)
Xác định số nhiều teorierne
Teorierne blev diskuteret på konferencen.
(Các lý thuyết đã được thảo luận tại hội nghị.)