tid
Định nghĩa & Giải nghĩa "tid"
Định nghĩa (Dansk)
En periode eller et punkt i fortiden, nutiden eller fremtiden.
Ý nghĩa của "tid" trong tiếng Việt
Một khoảng thời gian dành để làm điều gì đó.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "tid"
-
"Jeg har ikke tid til at snakke nu."
"Tôi không có thời gian để nói chuyện bây giờ."
-
"Hvad er klokken?"
"Mấy giờ rồi?"
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "tid"
Đồng nghĩa
Cách dùng "tid" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "tid" đúng ngữ cảnh
Từ 'tid' trong tiếng Đan Mạch tương đương với 'thời gian' trong tiếng Việt. Nó có thể chỉ một khoảng thời gian hoặc một thời điểm cụ thể. Cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng chính xác.
Bảng chia từ (Bøjning) của "tid"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | tid |
Jeg har ikke meget tid i dag.
(Tôi không có nhiều thời gian hôm nay.) |
| Xác định số ít | tiden |
Tiden går hurtigt, når man har det sjovt.
(Thời gian trôi nhanh khi bạn vui vẻ.) |
| Nguyên thể số nhiều | tider |
I gamle tider var livet anderledes.
(Trong những thời đại cổ xưa, cuộc sống khác biệt.) |
| Xác định số nhiều | tiderne |
Gode og dårlige tiderne kommer og går.
(Thời điểm tốt và xấu đến rồi đi.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Jeg har ikke haft meget tid i dag."
"Hôm nay tôi không có nhiều thời gian."
- "Tiden går hurtigt, når man har det sjovt."
"Thời gian trôi nhanh khi bạn vui vẻ."
- "I den tid vi boede der, lærte vi mange nye mennesker at kende."
"Trong khoảng thời gian chúng tôi sống ở đó, chúng tôi đã làm quen với nhiều người mới."
- "Jeg har ikke haft tid til at læse bogen."
"Tôi không có thời gian để đọc cuốn sách."
- "I lang tid har jeg drømt om at rejse til Danmark."
"Trong một thời gian dài, tôi đã mơ về việc đi du lịch đến Đan Mạch."
- "Hver tid har sine udfordringer."
"Mỗi thời đại đều có những thách thức riêng."