tilbehør
Định nghĩa & Giải nghĩa "tilbehør"
Định nghĩa (Dansk)
Noget der følger med eller supplerer noget andet som en ekstra del, snarere end en væsentlig del.
Ý nghĩa của "tilbehør" trong tiếng Việt
Một vật được thêm vào một cái gì đó khác như một phần bổ sung hơn là một phần thiết yếu.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "tilbehør"
-
"Denne computer kommer med en masse tilbehør."
"Máy tính này đi kèm với rất nhiều phụ kiện."
-
"Salat og kartofler er typisk tilbehør til kødretter."
"Salad và khoai tây thường là món ăn kèm với các món thịt."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "tilbehør"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "tilbehør" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "tilbehør" đúng ngữ cảnh
Từ 'tilbehør' thường được sử dụng để chỉ các vật phẩm hoặc phụ kiện đi kèm với một sản phẩm hoặc dịch vụ chính. Cần phân biệt với 'reservedel' (phụ tùng thay thế).
Bảng chia từ (Bøjning) của "tilbehør"
Giống: Intetkøn (et)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | tilbehør |
Denne ret har brug for noget tilbehør.
(Món ăn này cần một vài món ăn kèm.) |
| Xác định số ít | tilbehøret |
Tilbehøret til middagen var lækkert.
(Món ăn kèm cho bữa tối rất ngon.) |
| Nguyên thể số nhiều | tilbehør |
Vi har mange forskellige slags tilbehør til grillen.
(Chúng tôi có nhiều loại đồ ăn kèm khác nhau cho món nướng.) |
| Xác định số nhiều | tilbehørene |
Tilbehørene blev serveret før hovedretten.
(Các món ăn kèm đã được phục vụ trước món chính.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Jeg købte en ny grill og noget tilbehør til den."
"Tôi đã mua một cái vỉ nướng mới và một vài phụ kiện cho nó."
- "Restauranten tilbyder et bredt udvalg af tilbehør til hovedretten."
"Nhà hàng cung cấp một loạt các món ăn kèm cho món chính."
- "Til denne ret anbefaler vi et let tilbehør som en grøn salat."
"Đối với món ăn này, chúng tôi khuyên dùng một món ăn kèm nhẹ như món salad xanh."