(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa tilbehør
A2
substantiv A2 Ngôn ngữ học, Giáo dục, Kinh doanh

tilbehør

/ˈtilˌbeˌhøːˀɐ/
bổ trợ
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "tilbehør"

Định nghĩa (Dansk)

Noget der følger med eller supplerer noget andet som en ekstra del, snarere end en væsentlig del.

Ý nghĩa của "tilbehør" trong tiếng Việt

Một vật được thêm vào một cái gì đó khác như một phần bổ sung hơn là một phần thiết yếu.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "tilbehør"

  • "Denne computer kommer med en masse tilbehør."

    "Máy tính này đi kèm với rất nhiều phụ kiện."

  • "Salat og kartofler er typisk tilbehør til kødretter."

    "Salad và khoai tây thường là món ăn kèm với các món thịt."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "tilbehør"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

hovedbestanddel (thành phần chính)

Cách dùng "tilbehør" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "tilbehør" đúng ngữ cảnh

Từ 'tilbehør' thường được sử dụng để chỉ các vật phẩm hoặc phụ kiện đi kèm với một sản phẩm hoặc dịch vụ chính. Cần phân biệt với 'reservedel' (phụ tùng thay thế).

Bảng chia từ (Bøjning) của "tilbehør"

Giống: Intetkøn (et)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít tilbehør
Denne ret har brug for noget tilbehør.
(Món ăn này cần một vài món ăn kèm.)
Xác định số ít tilbehøret
Tilbehøret til middagen var lækkert.
(Món ăn kèm cho bữa tối rất ngon.)
Nguyên thể số nhiều tilbehør
Vi har mange forskellige slags tilbehør til grillen.
(Chúng tôi có nhiều loại đồ ăn kèm khác nhau cho món nướng.)
Xác định số nhiều tilbehørene
Tilbehørene blev serveret før hovedretten.
(Các món ăn kèm đã được phục vụ trước món chính.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Mạo từ không xác định (en/et)
  • "Jeg købte en ny grill og noget tilbehør til den."

    "Tôi đã mua một cái vỉ nướng mới và một vài phụ kiện cho nó."

  • "Restauranten tilbyder et bredt udvalg af tilbehør til hovedretten."

    "Nhà hàng cung cấp một loạt các món ăn kèm cho món chính."

  • "Til denne ret anbefaler vi et let tilbehør som en grøn salat."

    "Đối với món ăn này, chúng tôi khuyên dùng một món ăn kèm nhẹ như món salad xanh."