(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ly
B1
substantiv B1 Chung

ly

/ˈlyˀ/
nơi trú ẩn
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "ly"

Định nghĩa (Dansk)

Et sted, hvor man kan søge beskyttelse mod fare eller ubehag.

Ý nghĩa của "ly" trong tiếng Việt

Nơi an toàn hoặc nơi trú ẩn.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "ly"

  • "Efter stormen søgte de ly i en hule."

    "Sau cơn bão, họ tìm nơi trú ẩn trong một hang động."

  • "Han fandt ly i hendes arme."

    "Anh ấy tìm thấy sự che chở trong vòng tay cô ấy."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "ly"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

fare (nguy hiểm) eksponering (sự phơi bày)

Cách dùng "ly" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "ly" đúng ngữ cảnh

Từ "ly" trong tiếng Đan Mạch có nghĩa là nơi trú ẩn, nơi an toàn. Nó có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ nơi trú ẩn vật lý đến sự bảo vệ về mặt cảm xúc.

Bảng chia từ (Bøjning) của "ly"

Giống: Intetkøn (et)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít ly
Jeg drikker vand fra et ly.
(Tôi uống nước từ một cái ly.)
Xác định số ít lyet
Lyet står på bordet.
(Cái ly đang ở trên bàn.)
Nguyên thể số nhiều ly
Vi har mange ly i skabet.
(Chúng tôi có nhiều ly trong tủ.)
Xác định số nhiều lyene
Alle lyene er rene.
(Tất cả những cái ly đều sạch sẽ.)