(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa nem
A1
adjektiv A1 Chung

nem

/nem/
dễ
Sơ cấp (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "nem"

Định nghĩa (Dansk)

Som ikke kræver stor anstrengelse eller er vanskelig at udføre eller forstå.

Ý nghĩa của "nem" trong tiếng Việt

Đạt được mà không cần nhiều nỗ lực; không gây ra khó khăn.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "nem"

  • "Det er nemt at lære dansk."

    "Học tiếng Đan Mạch thì dễ."

  • "Denne opgave er meget nem."

    "Bài tập này rất dễ."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "nem"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "nem" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "nem" đúng ngữ cảnh

Từ "nem" trong tiếng Đan Mạch tương đương với "dễ" trong tiếng Việt, chỉ sự đơn giản, không khó khăn. Cần lưu ý cách sử dụng trong các ngữ cảnh khác nhau để tránh nhầm lẫn với các từ mang sắc thái tương tự.

Bảng chia từ (Bøjning) của "nem"