nem
Định nghĩa & Giải nghĩa "nem"
Định nghĩa (Dansk)
Som ikke kræver stor anstrengelse eller er vanskelig at udføre eller forstå.
Ý nghĩa của "nem" trong tiếng Việt
Đạt được mà không cần nhiều nỗ lực; không gây ra khó khăn.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "nem"
-
"Det er nemt at lære dansk."
"Học tiếng Đan Mạch thì dễ."
-
"Denne opgave er meget nem."
"Bài tập này rất dễ."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "nem"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "nem" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "nem" đúng ngữ cảnh
Từ "nem" trong tiếng Đan Mạch tương đương với "dễ" trong tiếng Việt, chỉ sự đơn giản, không khó khăn. Cần lưu ý cách sử dụng trong các ngữ cảnh khác nhau để tránh nhầm lẫn với các từ mang sắc thái tương tự.