visne
Định nghĩa & Giải nghĩa "visne"
Định nghĩa (Dansk)
At være i en tilstand af at miste friskhed og vitalitet, ofte på grund af mangel på vand eller varme.
Ý nghĩa của "visne" trong tiếng Việt
Bị héo, tàn úa, mất đi sự tươi tắn và trở nên rũ xuống, đặc biệt là do nóng hoặc thiếu nước.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "visne"
-
"Blomsterne i vasen var visne, fordi jeg havde glemt at vande dem."
"Những bông hoa trong bình đã héo úa vì tôi quên tưới nước cho chúng."
-
"Efter flere dage uden regn begyndte græsset at se visnet ud."
"Sau nhiều ngày không mưa, cỏ bắt đầu trông héo úa."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "visne"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "visne" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "visne" đúng ngữ cảnh
Từ "visne" trong tiếng Đan Mạch thường được dùng để miêu tả trạng thái của cây cối, hoa lá khi chúng bị thiếu nước hoặc do nhiệt độ cao làm mất đi sự tươi tắn. Cần phân biệt sắc thái với các từ chỉ sự tàn úa do tuổi già hoặc bệnh tật.