(Vị trí top_banner)
Hình minh họa imbarazzato
B1
aggettivo B1 Tâm lý học, Cảm xúc

imbarazzato

/imbaratˈtsato/
bối rối
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "imbarazzato"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che prova un senso di disagio e vergogna a causa di una situazione o di un'azione considerata sconveniente o ridicola.

Ý nghĩa của "imbarazzato" trong tiếng Việt

Cảm thấy xấu hổ, bối rối hoặc hổ thẹn.

Câu ví dụ tiếng Ý với "imbarazzato"

  • "Mi sento imbarazzato quando devo parlare in pubblico."

    "Tôi cảm thấy bối rối khi phải nói trước công chúng."

  • "Era imbarazzato dalla sua gaffe."

    "Anh ấy bối rối vì lỡ lời."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "imbarazzato"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "imbarazzato" & Ghi chú

Cách dùng "imbarazzato" đúng ngữ cảnh

Từ "imbarazzato" thường được sử dụng khi ai đó cảm thấy ngượng ngùng hoặc xấu hổ về một tình huống. Nó có thể diễn tả mức độ từ nhẹ đến mạnh của sự bối rối.

Ngữ pháp & Chia từ "imbarazzato" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Tính từ đặc biệt: Bello & Quello
  • "Quel bel ragazzo è imbarazzato dalla tua domanda inaspettata."

    "Cái chàng trai đẹp trai kia bị bối rối bởi câu hỏi bất ngờ của bạn."

  • "Quei bei ragazzi si sono sentiti imbarazzati quando la professoressa ha rivelato il loro scherzo."

    "Những chàng trai đẹp trai đó cảm thấy bối rối khi cô giáo tiết lộ trò đùa của họ."

  • "Quella bella ragazza sembra imbarazzata di parlare in pubblico."

    "Cô gái xinh đẹp đó có vẻ bối rối khi nói trước công chúng."

Tính từ sở hữu (il mio...)
  • "Sono imbarazzato perché la mia risposta era sbagliata."

    "Tôi cảm thấy xấu hổ vì câu trả lời của tôi sai."

  • "Mia sorella è imbarazzata dal suo comportamento inappropriato."

    "Em gái tôi xấu hổ vì hành vi không phù hợp của nó."

  • "I miei amici sono imbarazzati quando parlo in italiano con errori."

    "Bạn bè của tôi cảm thấy xấu hổ khi tôi nói tiếng Ý mắc lỗi."