(Vị trí top_banner)
Hình minh họa a rischio
B1
aggettivo B1 Xã hội học, Giáo dục, Y tế

a rischio

/a ˈriskjo/
có nguy cơ
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "a rischio"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che può subire un danno, un pericolo; esposto a eventi negativi.

Ý nghĩa của "a rischio" trong tiếng Việt

Có nguy cơ; ở vị trí nguy hiểm hoặc dễ bị tổn thương.

Câu ví dụ tiếng Ý với "a rischio"

  • "La specie è a rischio di estinzione."

    "Loài này có nguy cơ tuyệt chủng."

  • "I bambini sono particolarmente a rischio durante un'epidemia."

    "Trẻ em đặc biệt có nguy cơ trong một trận dịch."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "a rischio"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "a rischio" & Ghi chú

Cách dùng "a rischio" đúng ngữ cảnh

Cụm từ 'a rischio' được sử dụng phổ biến để diễn tả tình trạng có nguy cơ hoặc dễ bị tổn thương. Lưu ý sự khác biệt với các cụm từ đồng nghĩa khác tùy theo ngữ cảnh cụ thể.

Ngữ pháp & Chia từ "a rischio" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Tính từ đặc biệt: Bello & Quello
  • "Quel bambino è a rischio di sviluppare problemi di salute a causa dell'inquinamento."

    "Đứa trẻ đó có nguy cơ phát triển các vấn đề sức khỏe do ô nhiễm."

  • "Quelle aziende sono a rischio di fallimento se non si adattano alle nuove tecnologie."

    "Những công ty đó có nguy cơ phá sản nếu họ không thích nghi với các công nghệ mới."

  • "Bello quell'edificio sembra a rischio di crollo dopo il terremoto."

    "Tòa nhà kia trông có vẻ có nguy cơ sụp đổ sau trận động đất."