abitante
Định nghĩa & Giải nghĩa "abitante"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Persona che abita stabilmente in un determinato luogo.
Ý nghĩa của "abitante" trong tiếng Việt
Những người sống ở một địa điểm hoặc loại công trình cụ thể.
Câu ví dụ tiếng Ý với "abitante"
-
"Roma ha circa tre milioni di abitanti."
"Roma có khoảng ba triệu cư dân."
-
"Gli abitanti del villaggio sono molto ospitali."
"Những cư dân của ngôi làng rất hiếu khách."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "abitante"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "abitante" & Ghi chú
Cách dùng "abitante" đúng ngữ cảnh
Từ 'abitante' thường được dùng để chỉ người sống ở một địa điểm cụ thể như thành phố, làng mạc, hoặc quốc gia. Cần phân biệt với 'residente' (người cư trú) có thể mang ý nghĩa tạm thời hơn.
Ngữ pháp & Chia từ "abitante" (Grammatica)
Giống: maschile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | l'abitante |
L'abitante del palazzo è molto gentile.
(Người dân sống trong tòa nhà rất tốt bụng.)
|
| Với mạo từ xác định | gli abitanti |
Gli abitanti del quartiere hanno organizzato una festa.
(Những người dân trong khu phố đã tổ chức một bữa tiệc.)
|
| Với mạo từ không xác định | un abitante |
C'è un abitante nuovo nel nostro condominio.
(Có một cư dân mới trong khu chung cư của chúng ta.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Gli abitanti di Roma sono molto cordiali."
"Những người dân của thành Rome rất thân thiện."
-
"Molti abitanti del piccolo villaggio lavorano come pescatori."
"Nhiều người dân của ngôi làng nhỏ làm nghề đánh cá."
-
"Gli abitanti di questa regione sono orgogliosi della loro storia."
"Những người dân của vùng này tự hào về lịch sử của họ."