(Vị trí top_banner)
Hình minh họa abitante
A2
sostantivo A2 Xã hội học, Sinh thái học, Địa lý

abitante

/abiˈtante/
cư dân
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "abitante"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Persona che abita stabilmente in un determinato luogo.

Ý nghĩa của "abitante" trong tiếng Việt

Những người sống ở một địa điểm hoặc loại công trình cụ thể.

Câu ví dụ tiếng Ý với "abitante"

  • "Roma ha circa tre milioni di abitanti."

    "Roma có khoảng ba triệu cư dân."

  • "Gli abitanti del villaggio sono molto ospitali."

    "Những cư dân của ngôi làng rất hiếu khách."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "abitante"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "abitante" & Ghi chú

Cách dùng "abitante" đúng ngữ cảnh

Từ 'abitante' thường được dùng để chỉ người sống ở một địa điểm cụ thể như thành phố, làng mạc, hoặc quốc gia. Cần phân biệt với 'residente' (người cư trú) có thể mang ý nghĩa tạm thời hơn.

Ngữ pháp & Chia từ "abitante" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định l'abitante
L'abitante del palazzo è molto gentile.
(Người dân sống trong tòa nhà rất tốt bụng.)
Với mạo từ xác định gli abitanti
Gli abitanti del quartiere hanno organizzato una festa.
(Những người dân trong khu phố đã tổ chức một bữa tiệc.)
Với mạo từ không xác định un abitante
C'è un abitante nuovo nel nostro condominio.
(Có một cư dân mới trong khu chung cư của chúng ta.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Danh từ số nhiều
  • "Gli abitanti di Roma sono molto cordiali."

    "Những người dân của thành Rome rất thân thiện."

  • "Molti abitanti del piccolo villaggio lavorano come pescatori."

    "Nhiều người dân của ngôi làng nhỏ làm nghề đánh cá."

  • "Gli abitanti di questa regione sono orgogliosi della loro storia."

    "Những người dân của vùng này tự hào về lịch sử của họ."