(Vị trí top_banner)
Hình minh họa residente
A2
sostantivo A2 Pháp luật, Bất động sản, Thống kê

residente

/reziˈdɛnte/
người đang cư trú
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "residente"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Persona che risiede abitualmente in un determinato luogo.

Ý nghĩa của "residente" trong tiếng Việt

Người hiện đang cư trú tại một địa chỉ cụ thể hoặc trong một khu vực nhất định.

Câu ví dụ tiếng Ý với "residente"

  • "Sono residente in questa città da dieci anni."

    "Tôi là người cư trú tại thành phố này đã mười năm."

  • "Tutti i residenti sono invitati alla riunione condominiale."

    "Tất cả những người cư trú được mời đến cuộc họp chung cư."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "residente"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "residente" & Ghi chú

Cách dùng "residente" đúng ngữ cảnh

Từ 'residente' thường được sử dụng để chỉ người có địa chỉ cư trú chính thức tại một nơi nào đó. Nó tương đương với 'người cư trú' hoặc 'người ở' trong tiếng Việt. Lưu ý sự khác biệt với 'turista' (khách du lịch) hoặc 'ospite' (khách).

Ngữ pháp & Chia từ "residente" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định il residente
Il residente ha presentato una lamentela.
(Người dân đó đã trình một đơn khiếu nại.)
Với mạo từ xác định i residenti
I residenti del quartiere hanno organizzato una festa.
(Những người dân trong khu phố đã tổ chức một bữa tiệc.)
Với mạo từ không xác định un residente
Un residente nuovo si è trasferito nel mio palazzo.
(Một cư dân mới đã chuyển đến tòa nhà của tôi.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Giống của Danh từ (Đực/Cái)
  • "Il nuovo residente è molto simpatico."

    "Người dân mới rất thân thiện."

  • "La residente ha partecipato attivamente alla riunione condominiale."

    "Nữ cư dân đã tham gia tích cực vào cuộc họp chung cư."

  • "I residenti stranieri sono ben integrati nella comunità."

    "Những cư dân nước ngoài hòa nhập tốt vào cộng đồng."